chowders

[Mỹ]/ˈʧaʊdəz/
[Anh]/ˈʧaʊdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. súp đặc thường được làm từ sữa hoặc kem

Cụm từ & Cách kết hợp

seafood chowders

súp hải sản

clam chowders

súp nghêu

vegetable chowders

súp rau

potato chowders

súp khoai tây

chicken chowders

súp gà

spicy chowders

súp cay

creamy chowders

súp kem

traditional chowders

súp truyền thống

rich chowders

súp giàu vị

hearty chowders

súp no bụng

Câu ví dụ

chowders are a popular dish in coastal regions.

súp hải sản là một món ăn phổ biến ở các vùng ven biển.

many restaurants serve delicious clam chowders.

nhiều nhà hàng phục vụ súp nghêu ngon tuyệt.

chowders can be made with various types of seafood.

súp có thể được làm với nhiều loại hải sản khác nhau.

she enjoys making homemade chowders on cold days.

cô ấy thích tự làm súp vào những ngày lạnh.

new england chowder is known for its creamy texture.

súp New England nổi tiếng với kết cấu kem.

chowders can be thickened with potatoes or flour.

súp có thể được làm đặc hơn với khoai tây hoặc bột mì.

he ordered a bowl of seafood chowder for lunch.

anh ấy đã gọi một bát súp hải sản cho bữa trưa.

chowders are often served with crusty bread.

súp thường được phục vụ kèm với bánh mì giòn.

vegetable chowders are a great vegetarian option.

súp rau là một lựa chọn chay tuyệt vời.

chowders can vary greatly in flavor and ingredients.

súp có thể khác nhau rất nhiều về hương vị và thành phần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay