seafood chowders
súp hải sản
clam chowders
súp nghêu
vegetable chowders
súp rau
potato chowders
súp khoai tây
chicken chowders
súp gà
spicy chowders
súp cay
creamy chowders
súp kem
traditional chowders
súp truyền thống
rich chowders
súp giàu vị
hearty chowders
súp no bụng
chowders are a popular dish in coastal regions.
súp hải sản là một món ăn phổ biến ở các vùng ven biển.
many restaurants serve delicious clam chowders.
nhiều nhà hàng phục vụ súp nghêu ngon tuyệt.
chowders can be made with various types of seafood.
súp có thể được làm với nhiều loại hải sản khác nhau.
she enjoys making homemade chowders on cold days.
cô ấy thích tự làm súp vào những ngày lạnh.
new england chowder is known for its creamy texture.
súp New England nổi tiếng với kết cấu kem.
chowders can be thickened with potatoes or flour.
súp có thể được làm đặc hơn với khoai tây hoặc bột mì.
he ordered a bowl of seafood chowder for lunch.
anh ấy đã gọi một bát súp hải sản cho bữa trưa.
chowders are often served with crusty bread.
súp thường được phục vụ kèm với bánh mì giòn.
vegetable chowders are a great vegetarian option.
súp rau là một lựa chọn chay tuyệt vời.
chowders can vary greatly in flavor and ingredients.
súp có thể khác nhau rất nhiều về hương vị và thành phần.
seafood chowders
súp hải sản
clam chowders
súp nghêu
vegetable chowders
súp rau
potato chowders
súp khoai tây
chicken chowders
súp gà
spicy chowders
súp cay
creamy chowders
súp kem
traditional chowders
súp truyền thống
rich chowders
súp giàu vị
hearty chowders
súp no bụng
chowders are a popular dish in coastal regions.
súp hải sản là một món ăn phổ biến ở các vùng ven biển.
many restaurants serve delicious clam chowders.
nhiều nhà hàng phục vụ súp nghêu ngon tuyệt.
chowders can be made with various types of seafood.
súp có thể được làm với nhiều loại hải sản khác nhau.
she enjoys making homemade chowders on cold days.
cô ấy thích tự làm súp vào những ngày lạnh.
new england chowder is known for its creamy texture.
súp New England nổi tiếng với kết cấu kem.
chowders can be thickened with potatoes or flour.
súp có thể được làm đặc hơn với khoai tây hoặc bột mì.
he ordered a bowl of seafood chowder for lunch.
anh ấy đã gọi một bát súp hải sản cho bữa trưa.
chowders are often served with crusty bread.
súp thường được phục vụ kèm với bánh mì giòn.
vegetable chowders are a great vegetarian option.
súp rau là một lựa chọn chay tuyệt vời.
chowders can vary greatly in flavor and ingredients.
súp có thể khác nhau rất nhiều về hương vị và thành phần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay