christchurch

[US]/'kraisttʃə:tʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. Christchurch - một thành phố ở New Zealand.

Phrases & Collocations

christchurch city

thành phố christchurch

christchurch airport

sân bay christchurch

christchurch earthquake

động đất christchurch

christchurch botanic

vườn thực vật christchurch

christchurch tram

tàu điện ngầm christchurch

christchurch art

nghệ thuật christchurch

christchurch museum

bảo tàng christchurch

christchurch stadium

sân vận động christchurch

christchurch cathedral

nhà thờ christchurch

christchurch festival

lễ hội christchurch

Example Sentences

christchurch is known for its beautiful gardens.

Christchurch nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.

many tourists visit christchurch every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Christchurch mỗi năm.

christchurch has a rich cultural heritage.

Christchurch có di sản văn hóa phong phú.

the earthquake in christchurch caused significant damage.

Động đất ở Christchurch đã gây ra thiệt hại đáng kể.

there are many outdoor activities in christchurch.

Có rất nhiều hoạt động ngoài trời ở Christchurch.

christchurch is a great place to study.

Christchurch là một nơi tuyệt vời để học tập.

the local cuisine in christchurch is diverse.

Ẩm thực địa phương ở Christchurch rất đa dạng.

christchurch hosts various festivals throughout the year.

Christchurch tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

the people of christchurch are friendly and welcoming.

Người dân Christchurch thân thiện và mến khách.

christchurch is surrounded by stunning landscapes.

Christchurch được bao quanh bởi những cảnh quan tuyệt đẹp.

Real-world Examples

Why Christchurch, was it because of the climate?

Tại sao lại là Christchurch, có phải vì khí hậu không?

Source: Cambridge IELTS Listening Practice Tests 7

And you said that you're from Christchurch?

Và bạn nói bạn đến từ Christchurch?

Source: American English dialogue

Christchurch on the South Island and Queenstown, further to the south.

Christchurch trên Đảo Nam và Queenstown, xa hơn về phía nam.

Source: High School English People's Education Edition Volume 1 Listening Materials

After that, the couple moved to Christchurch and Husna became his nurse.

Sau đó, cặp đôi chuyển đến Christchurch và Husna trở thành y tá của anh.

Source: VOA Special March 2019 Collection

A gunman attacked a Muslim religious center in Christchurch, killing 51 people.

Một tay súng tấn công một trung tâm tôn giáo Hồi giáo ở Christchurch, giết chết 51 người.

Source: VOA Special January 2023 Collection

Four people were arrested after the mass shootings in the city of Christchurch.

Bốn người đã bị bắt sau các vụ xả súng hàng loạt ở thành phố Christchurch.

Source: AP Listening Collection March 2019

People in Christchurch and all over New Zealand are deeply saddened by the attack.

Người dân ở Christchurch và khắp New Zealand đều vô cùng đau buồn trước vụ tấn công.

Source: VOA Special March 2019 Collection

On Saturday night, he was in critical condition in Christchurch Hospital.

Đêm thứ Bảy, anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch tại Bệnh viện Christchurch.

Source: New York Times

The cathedral spire in Christchurch, New Zealand falls as an earthquake leaves 182 dead.

Tháp nhà thờ ở Christchurch, New Zealand đổ xuống khi trận động đất khiến 182 người thiệt mạng.

Source: Travel to the Earth's interior

The country will observe a two minutes silence on Friday to remember the Christchurch victims.

Đất nước sẽ tưởng niệm hai phút mặc niệm vào thứ Sáu để tưởng nhớ các nạn nhân ở Christchurch.

Source: BBC Listening Compilation March 2019

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now