christmases

[US]/ˈkrɪs·məs·ɪz/
[UK]/ˈkrɪs·məs·ɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. hình thức số nhiều của Giáng sinh

Phrases & Collocations

happy christmases

giáng sinh hạnh phúc

merry christmases

giáng sinh vui vẻ

joyful christmases

giáng sinh tràn đầy niềm vui

past christmases

giáng sinh đã qua

future christmases

giáng sinh tương lai

our christmases

giáng sinh của chúng ta

celebrated christmases

giáng sinh được cử hành

favorite christmases

giáng sinh yêu thích

special christmases

giáng sinh đặc biệt

family christmases

giáng sinh gia đình

Example Sentences

we celebrate christmases with family traditions.

Chúng tôi ăn mừng Giáng sinh với những truyền thống gia đình.

she loves decorating the house for christmases.

Cô ấy thích trang trí nhà cửa cho Giáng sinh.

he remembers the best christmases from his childhood.

Anh ấy nhớ về những mùa Giáng sinh tốt nhất từ ​​thời thơ ấu của mình.

they exchange gifts during their christmases.

Họ trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh của họ.

christmases spent with friends are always special.

Những mùa Giáng sinh bên bạn bè luôn đặc biệt.

we look forward to many more christmases together.

Chúng tôi mong chờ nhiều mùa Giáng sinh hơn nữa bên nhau.

christmases in snowy places feel magical.

Những mùa Giáng sinh ở những nơi có tuyết luôn mang đến cảm giác kỳ diệu.

he shares stories about his past christmases.

Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về những mùa Giáng sinh trước đây của mình.

they plan big family dinners for their christmases.

Họ lên kế hoạch cho những bữa tối gia đình lớn trong dịp Giáng sinh của họ.

christmases bring joy and warmth to everyone.

Giáng sinh mang lại niềm vui và sự ấm áp cho mọi người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now