being chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic person
Vietnamese_translation
very chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic nature
Vietnamese_translation
extremely chromaphilic
Vietnamese_translation
admittedly chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic preference
Vietnamese_translation
quite chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic individual
Vietnamese_translation
chromaphilic tendency
Vietnamese_translation
the chromaphilic designer created vibrant workspaces that boosted employee morale.
Nhà thiết kế chromaphilic đã tạo ra những không gian làm việc sôi động giúp nâng cao tinh thần nhân viên.
her chromaphilic nature was evident in her colorful wardrobe and art collection.
Tính cách chromaphilic của cô ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập trang phục màu sắc và bộ sưu tập nghệ thuật của cô.
chromaphilic tendencies are often observed in creative professionals working with visual media.
Xu hướng chromaphilic thường được quan sát ở các chuyên gia sáng tạo làm việc với phương tiện hình ảnh.
the chromaphilic child refused to wear anything but bright, saturated colors.
Trẻ em chromaphilic từ chối mặc bất cứ thứ gì ngoài những màu sắc tươi sáng và bão hòa.
his chromaphilic sensibility made him perfect for the fashion industry's color forecasting department.
Tính nhạy cảm chromaphilic của anh ấy khiến anh trở thành người lý tưởng cho bộ phận dự báo màu sắc trong ngành thời trang.
the chromaphilic decorator transformed the dull apartment into a rainbow-themed sanctuary.
Nhà thiết kế chromaphilic đã biến căn hộ nhàm chán thành một thánh địa theo chủ đề cầu vồng.
chromaphilic preferences can develop early in childhood and persist throughout adulthood.
Thế mạnh chromaphilic có thể phát triển sớm trong tuổi thơ và kéo dài suốt đời trưởng thành.
the chromaphilic photographer specialized in capturing the vivid hues of autumn foliage.
Nhà chụp ảnh chromaphilic chuyên chụp những sắc thái rực rỡ của lá mùa thu.
a chromaphilic approach to interior design emphasizes bold color blocking and contrast.
Một cách tiếp cận chromaphilic trong thiết kế nội thất nhấn mạnh vào việc sử dụng khối màu dũng cảm và tương phản.
the chromaphilic aesthetic movement rejected monochrome minimalism in favor of chromatic abundance.
Phong trào thẩm mỹ chromaphilic từ chối chủ nghĩa tối giản đơn sắc để ủng hộ sự phong phú về sắc màu.
her chromaphilic disposition made her popular among friends who appreciated color coordination.
Tính cách chromaphilic của cô ấy khiến cô trở nên phổ biến trong số những người bạn trân trọng sự phối màu.
the chromaphilic brand identity used a palette of thirty distinct colors across its product line.
Định danh thương hiệu chromaphilic sử dụng bảng màu gồm ba mươi sắc màu riêng biệt trên toàn bộ dòng sản phẩm của nó.
being chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic person
Vietnamese_translation
very chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic nature
Vietnamese_translation
extremely chromaphilic
Vietnamese_translation
admittedly chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic preference
Vietnamese_translation
quite chromaphilic
Vietnamese_translation
chromaphilic individual
Vietnamese_translation
chromaphilic tendency
Vietnamese_translation
the chromaphilic designer created vibrant workspaces that boosted employee morale.
Nhà thiết kế chromaphilic đã tạo ra những không gian làm việc sôi động giúp nâng cao tinh thần nhân viên.
her chromaphilic nature was evident in her colorful wardrobe and art collection.
Tính cách chromaphilic của cô ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập trang phục màu sắc và bộ sưu tập nghệ thuật của cô.
chromaphilic tendencies are often observed in creative professionals working with visual media.
Xu hướng chromaphilic thường được quan sát ở các chuyên gia sáng tạo làm việc với phương tiện hình ảnh.
the chromaphilic child refused to wear anything but bright, saturated colors.
Trẻ em chromaphilic từ chối mặc bất cứ thứ gì ngoài những màu sắc tươi sáng và bão hòa.
his chromaphilic sensibility made him perfect for the fashion industry's color forecasting department.
Tính nhạy cảm chromaphilic của anh ấy khiến anh trở thành người lý tưởng cho bộ phận dự báo màu sắc trong ngành thời trang.
the chromaphilic decorator transformed the dull apartment into a rainbow-themed sanctuary.
Nhà thiết kế chromaphilic đã biến căn hộ nhàm chán thành một thánh địa theo chủ đề cầu vồng.
chromaphilic preferences can develop early in childhood and persist throughout adulthood.
Thế mạnh chromaphilic có thể phát triển sớm trong tuổi thơ và kéo dài suốt đời trưởng thành.
the chromaphilic photographer specialized in capturing the vivid hues of autumn foliage.
Nhà chụp ảnh chromaphilic chuyên chụp những sắc thái rực rỡ của lá mùa thu.
a chromaphilic approach to interior design emphasizes bold color blocking and contrast.
Một cách tiếp cận chromaphilic trong thiết kế nội thất nhấn mạnh vào việc sử dụng khối màu dũng cảm và tương phản.
the chromaphilic aesthetic movement rejected monochrome minimalism in favor of chromatic abundance.
Phong trào thẩm mỹ chromaphilic từ chối chủ nghĩa tối giản đơn sắc để ủng hộ sự phong phú về sắc màu.
her chromaphilic disposition made her popular among friends who appreciated color coordination.
Tính cách chromaphilic của cô ấy khiến cô trở nên phổ biến trong số những người bạn trân trọng sự phối màu.
the chromaphilic brand identity used a palette of thirty distinct colors across its product line.
Định danh thương hiệu chromaphilic sử dụng bảng màu gồm ba mươi sắc màu riêng biệt trên toàn bộ dòng sản phẩm của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay