color chromaticity
độ màu
chromaticity diagram
sơ đồ độ màu
chromaticity shift
dịch chuyển độ màu
chromaticity space
không gian độ màu
chromaticity value
giá trị độ màu
chromaticity coordinates
tọa độ độ màu
chromaticity range
dải độ màu
chromaticity model
mô hình độ màu
achromatic chromaticity
độ màu vô sắc
chromaticity measurement
đo độ màu
the chromaticity of the light source affects the overall mood of the room.
độ màu của nguồn sáng ảnh hưởng đến tổng thể tâm trạng của căn phòng.
understanding chromaticity is essential for accurate color reproduction in printing.
hiểu biết về độ màu rất quan trọng để tái tạo màu sắc chính xác trong in ấn.
chromaticity diagrams help visualize color relationships and differences.
các biểu đồ độ màu giúp hình dung mối quan hệ và sự khác biệt giữa các màu sắc.
the chromaticity of a display can be adjusted to improve image quality.
độ màu của màn hình có thể được điều chỉnh để cải thiện chất lượng hình ảnh.
artists often consider chromaticity when selecting colors for their paintings.
các nghệ sĩ thường cân nhắc độ màu khi chọn màu cho tranh vẽ của họ.
different light sources can change the perceived chromaticity of objects.
các nguồn sáng khác nhau có thể thay đổi độ màu nhận thấy của các vật thể.
in photography, chromaticity plays a crucial role in capturing true colors.
trong nhiếp ảnh, độ màu đóng vai trò quan trọng trong việc nắm bắt màu sắc thực tế.
chromaticity can be measured using specialized instruments in laboratories.
độ màu có thể được đo bằng các thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm.
adjusting the chromaticity settings on your tv can enhance your viewing experience.
điều chỉnh cài đặt độ màu trên tv của bạn có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
color grading in film involves careful manipulation of chromaticity.
trong chỉnh màu phim, việc thao tác cẩn thận với độ màu là rất quan trọng.
color chromaticity
độ màu
chromaticity diagram
sơ đồ độ màu
chromaticity shift
dịch chuyển độ màu
chromaticity space
không gian độ màu
chromaticity value
giá trị độ màu
chromaticity coordinates
tọa độ độ màu
chromaticity range
dải độ màu
chromaticity model
mô hình độ màu
achromatic chromaticity
độ màu vô sắc
chromaticity measurement
đo độ màu
the chromaticity of the light source affects the overall mood of the room.
độ màu của nguồn sáng ảnh hưởng đến tổng thể tâm trạng của căn phòng.
understanding chromaticity is essential for accurate color reproduction in printing.
hiểu biết về độ màu rất quan trọng để tái tạo màu sắc chính xác trong in ấn.
chromaticity diagrams help visualize color relationships and differences.
các biểu đồ độ màu giúp hình dung mối quan hệ và sự khác biệt giữa các màu sắc.
the chromaticity of a display can be adjusted to improve image quality.
độ màu của màn hình có thể được điều chỉnh để cải thiện chất lượng hình ảnh.
artists often consider chromaticity when selecting colors for their paintings.
các nghệ sĩ thường cân nhắc độ màu khi chọn màu cho tranh vẽ của họ.
different light sources can change the perceived chromaticity of objects.
các nguồn sáng khác nhau có thể thay đổi độ màu nhận thấy của các vật thể.
in photography, chromaticity plays a crucial role in capturing true colors.
trong nhiếp ảnh, độ màu đóng vai trò quan trọng trong việc nắm bắt màu sắc thực tế.
chromaticity can be measured using specialized instruments in laboratories.
độ màu có thể được đo bằng các thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm.
adjusting the chromaticity settings on your tv can enhance your viewing experience.
điều chỉnh cài đặt độ màu trên tv của bạn có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
color grading in film involves careful manipulation of chromaticity.
trong chỉnh màu phim, việc thao tác cẩn thận với độ màu là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay