chromaticness

[Mỹ]/krəˈmæt.ɪk.nəs/
[Anh]/kroʊˈmæt.ɪk.nəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

increased chromaticness

chromaticness rating

chromaticness analysis

chromaticness measurement

chromaticness parameter

chromaticness value

chromaticness scale

chromaticness indicator

chromaticness coefficient

assessing chromaticness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay