increased chromaticness
tăng độ màu
chromaticness rating
xếp hạng độ màu
chromaticness analysis
phân tích độ màu
chromaticness measurement
đo độ màu
chromaticness parameter
tham số độ màu
chromaticness value
giá trị độ màu
chromaticness scale
thang đo độ màu
chromaticness indicator
chỉ báo độ màu
chromaticness coefficient
hệ số độ màu
assessing chromaticness
đánh giá độ màu
increased chromaticness
tăng độ màu
chromaticness rating
xếp hạng độ màu
chromaticness analysis
phân tích độ màu
chromaticness measurement
đo độ màu
chromaticness parameter
tham số độ màu
chromaticness value
giá trị độ màu
chromaticness scale
thang đo độ màu
chromaticness indicator
chỉ báo độ màu
chromaticness coefficient
hệ số độ màu
assessing chromaticness
đánh giá độ màu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay