increased chromaticness
chromaticness rating
chromaticness analysis
chromaticness measurement
chromaticness parameter
chromaticness value
chromaticness scale
chromaticness indicator
chromaticness coefficient
assessing chromaticness
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay