chromatizing process
quá trình tạo màu
chromatizing technique
kỹ thuật tạo màu
chromatizing agent
chất tạo màu
chromatizing method
phương pháp tạo màu
chromatizing solution
dung dịch tạo màu
chromatizing sample
mẫu thử tạo màu
chromatizing analysis
phân tích tạo màu
chromatizing equipment
thiết bị tạo màu
chromatizing procedure
thủ tục tạo màu
chromatizing results
kết quả tạo màu
the artist is known for chromatizing his paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tạo màu cho các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
chromatizing the fabric can enhance its visual appeal.
việc tạo màu cho vải có thể nâng cao tính thẩm mỹ của nó.
they are chromatizing the landscape to attract more visitors.
họ đang tạo màu cho cảnh quan để thu hút nhiều du khách hơn.
she enjoys chromatizing her sketches with different shades.
cô ấy thích tạo màu cho những bản phác thảo của mình bằng những sắc thái khác nhau.
chromatizing the design will make it stand out.
việc tạo màu cho thiết kế sẽ khiến nó nổi bật.
the process of chromatizing requires careful planning.
quá trình tạo màu đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he is an expert in chromatizing digital images.
anh ấy là một chuyên gia trong việc tạo màu cho hình ảnh kỹ thuật số.
chromatizing can change the mood of a room.
việc tạo màu có thể thay đổi tâm trạng của một căn phòng.
they are chromatizing the old photos to restore their beauty.
họ đang tạo màu cho những bức ảnh cũ để khôi phục lại vẻ đẹp của chúng.
chromatizing the walls can brighten up the entire space.
việc tạo màu cho các bức tường có thể làm sáng bừng cả không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay