| số nhiều | chromides |
chromide compound
hợp chất chromide
chromide ion
ion chromide
chromide solution
dung dịch chromide
chromide salts
muối chromide
chromide complex
phức chất chromide
chromide layer
lớp chromide
chromide reaction
phản ứng chromide
chromide analysis
phân tích chromide
chromide extraction
chiết xuất chromide
chromide synthesis
tổng hợp chromide
chromide fish are popular in aquariums.
cá chromide phổ biến trong các bể cá.
the chromide species exhibit vibrant colors.
các loài chromide thể hiện màu sắc rực rỡ.
many aquarists prefer keeping chromides.
nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi chromide.
chromide habitats are often tropical.
môi trường sống của chromide thường là nhiệt đới.
feeding chromides requires specific diets.
cho ăn cho chromide đòi hỏi các chế độ ăn uống cụ thể.
chromide breeding can be quite challenging.
nuôi chromide có thể khá khó khăn.
some chromide species are endangered.
một số loài chromide đang bị đe dọa.
chromides are known for their territorial behavior.
chromide nổi tiếng với hành vi lãnh thổ của chúng.
understanding chromide behavior is essential for aquarists.
hiểu hành vi của chromide là điều cần thiết đối với người chơi cá cảnh.
chromide care requires regular water changes.
chăm sóc chromide đòi hỏi phải thay nước thường xuyên.
chromide compound
hợp chất chromide
chromide ion
ion chromide
chromide solution
dung dịch chromide
chromide salts
muối chromide
chromide complex
phức chất chromide
chromide layer
lớp chromide
chromide reaction
phản ứng chromide
chromide analysis
phân tích chromide
chromide extraction
chiết xuất chromide
chromide synthesis
tổng hợp chromide
chromide fish are popular in aquariums.
cá chromide phổ biến trong các bể cá.
the chromide species exhibit vibrant colors.
các loài chromide thể hiện màu sắc rực rỡ.
many aquarists prefer keeping chromides.
nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi chromide.
chromide habitats are often tropical.
môi trường sống của chromide thường là nhiệt đới.
feeding chromides requires specific diets.
cho ăn cho chromide đòi hỏi các chế độ ăn uống cụ thể.
chromide breeding can be quite challenging.
nuôi chromide có thể khá khó khăn.
some chromide species are endangered.
một số loài chromide đang bị đe dọa.
chromides are known for their territorial behavior.
chromide nổi tiếng với hành vi lãnh thổ của chúng.
understanding chromide behavior is essential for aquarists.
hiểu hành vi của chromide là điều cần thiết đối với người chơi cá cảnh.
chromide care requires regular water changes.
chăm sóc chromide đòi hỏi phải thay nước thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay