chroming

[Mỹ]/ˈkrəʊmɪŋ/
[Anh]/ˈkroʊmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình áp dụng một lớp crom
v.áp dụng lớp phủ crom

Cụm từ & Cách kết hợp

chroming process

quy trình mạ

chroming technique

kỹ thuật mạ

chroming solution

dung dịch mạ

chroming service

dịch vụ mạ

chroming equipment

thiết bị mạ

chroming application

ứng dụng mạ

chroming finish

bề mặt mạ

chroming agent

chất mạ

chroming industry

ngành công nghiệp mạ

chroming parts

linh kiện mạ

Câu ví dụ

chroming is a popular technique in car customization.

việc mạ chrome là một kỹ thuật phổ biến trong việc tùy chỉnh xe hơi.

many people enjoy chroming their bicycles for a shiny finish.

nhiều người thích mạ crom xe đạp của họ để có lớp hoàn thiện sáng bóng.

chroming can enhance the aesthetic appeal of various objects.

việc mạ chrome có thể nâng cao tính thẩm mỹ của nhiều vật thể khác nhau.

he spent hours chroming his motorcycle to make it stand out.

anh ấy đã dành hàng giờ để mạ crom chiếc xe máy của mình để nó nổi bật.

chroming is often used in the automotive industry.

việc mạ chrome thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.

she learned the art of chroming from a professional.

cô ấy đã học được nghệ thuật mạ crom từ một chuyên gia.

chroming can protect metal surfaces from corrosion.

việc mạ chrome có thể bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn.

they decided to try chroming their old furniture for a modern look.

họ quyết định thử mạ crom đồ nội thất cũ của họ để có vẻ ngoài hiện đại.

chroming involves a complex chemical process.

việc mạ chrome liên quan đến một quy trình hóa học phức tạp.

after chroming, the surface was smooth and reflective.

sau khi mạ crom, bề mặt trở nên mịn và phản chiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay