chroming process
quy trình mạ
chroming technique
kỹ thuật mạ
chroming solution
dung dịch mạ
chroming service
dịch vụ mạ
chroming equipment
thiết bị mạ
chroming application
ứng dụng mạ
chroming finish
bề mặt mạ
chroming agent
chất mạ
chroming industry
ngành công nghiệp mạ
chroming parts
linh kiện mạ
chroming is a popular technique in car customization.
việc mạ chrome là một kỹ thuật phổ biến trong việc tùy chỉnh xe hơi.
many people enjoy chroming their bicycles for a shiny finish.
nhiều người thích mạ crom xe đạp của họ để có lớp hoàn thiện sáng bóng.
chroming can enhance the aesthetic appeal of various objects.
việc mạ chrome có thể nâng cao tính thẩm mỹ của nhiều vật thể khác nhau.
he spent hours chroming his motorcycle to make it stand out.
anh ấy đã dành hàng giờ để mạ crom chiếc xe máy của mình để nó nổi bật.
chroming is often used in the automotive industry.
việc mạ chrome thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.
she learned the art of chroming from a professional.
cô ấy đã học được nghệ thuật mạ crom từ một chuyên gia.
chroming can protect metal surfaces from corrosion.
việc mạ chrome có thể bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn.
they decided to try chroming their old furniture for a modern look.
họ quyết định thử mạ crom đồ nội thất cũ của họ để có vẻ ngoài hiện đại.
chroming involves a complex chemical process.
việc mạ chrome liên quan đến một quy trình hóa học phức tạp.
after chroming, the surface was smooth and reflective.
sau khi mạ crom, bề mặt trở nên mịn và phản chiếu.
chroming process
quy trình mạ
chroming technique
kỹ thuật mạ
chroming solution
dung dịch mạ
chroming service
dịch vụ mạ
chroming equipment
thiết bị mạ
chroming application
ứng dụng mạ
chroming finish
bề mặt mạ
chroming agent
chất mạ
chroming industry
ngành công nghiệp mạ
chroming parts
linh kiện mạ
chroming is a popular technique in car customization.
việc mạ chrome là một kỹ thuật phổ biến trong việc tùy chỉnh xe hơi.
many people enjoy chroming their bicycles for a shiny finish.
nhiều người thích mạ crom xe đạp của họ để có lớp hoàn thiện sáng bóng.
chroming can enhance the aesthetic appeal of various objects.
việc mạ chrome có thể nâng cao tính thẩm mỹ của nhiều vật thể khác nhau.
he spent hours chroming his motorcycle to make it stand out.
anh ấy đã dành hàng giờ để mạ crom chiếc xe máy của mình để nó nổi bật.
chroming is often used in the automotive industry.
việc mạ chrome thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.
she learned the art of chroming from a professional.
cô ấy đã học được nghệ thuật mạ crom từ một chuyên gia.
chroming can protect metal surfaces from corrosion.
việc mạ chrome có thể bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn.
they decided to try chroming their old furniture for a modern look.
họ quyết định thử mạ crom đồ nội thất cũ của họ để có vẻ ngoài hiện đại.
chroming involves a complex chemical process.
việc mạ chrome liên quan đến một quy trình hóa học phức tạp.
after chroming, the surface was smooth and reflective.
sau khi mạ crom, bề mặt trở nên mịn và phản chiếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay