chromite

[Mỹ]/ˈkrəʊmaɪt/
[Anh]/ˈkroʊmaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm oxit sắt crom; một nguồn cung cấp crom
Word Forms
số nhiềuchromites

Cụm từ & Cách kết hợp

chromite ore

quặng cromit

chromite deposits

mỏ cromit

chromite production

sản xuất cromit

chromite extraction

khai thác cromit

chromite mining

khai khoáng cromit

chromite concentrate

tinh quặng cromit

chromite resources

nguồn tài nguyên cromit

chromite tailings

bã cromit

chromite alloy

hợp kim cromit

chromite industry

ngành công nghiệp cromit

Câu ví dụ

chromite is the primary source of chromium.

chromite là nguồn chính của crom.

mining chromite can be environmentally challenging.

việc khai thác chromite có thể gây ra những thách thức về môi trường.

chromite is used in the production of stainless steel.

chromite được sử dụng trong sản xuất thép không gỉ.

high-quality chromite is essential for industrial applications.

chromite chất lượng cao là điều cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp.

countries rich in chromite deposits often have mining industries.

các quốc gia giàu trữ lượng chromite thường có ngành công nghiệp khai thác mỏ.

the chromite market is influenced by global demand for chromium.

thị trường chromite chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu crom toàn cầu.

chromite can be found in ultramafic rocks.

chromite có thể được tìm thấy trong đá ultramafic.

researchers are studying new methods to extract chromite efficiently.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp mới để khai thác chromite hiệu quả.

chromite is often processed to produce ferrochrome.

chromite thường được chế biến để sản xuất ferrochrome.

understanding the geology of chromite deposits is crucial for mining.

hiểu địa chất của các mỏ chromite là rất quan trọng cho việc khai thác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay