chromocentral

[Mỹ]/[ˈkrəʊməʊsentrəl]/
[Anh]/[ˈkroʊmoʊsɛntrəl]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chromocentral region

chromocentral structure

chromocentral function

chromocentral mechanism

chromocentral role

chromocentral process

chromocentral model

chromocentral theory

chromocentral system

chromocentral activity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay