chromomeres

[Mỹ]/ˈkrəʊməˌmɪə/
[Anh]/ˈkroʊməˌmɪr/

Dịch

n. một hạt nhỏ trong nhiễm sắc thể

Cụm từ & Cách kết hợp

chromomere structure

cấu trúc nhiễm sắc tử

chromomere division

phân chia nhiễm sắc tử

chromomere arrangement

sắp xếp nhiễm sắc tử

chromomere function

chức năng của nhiễm sắc tử

chromomere analysis

phân tích nhiễm sắc tử

chromomere pattern

mẫu hình nhiễm sắc tử

chromomere behavior

hành vi của nhiễm sắc tử

chromomere replication

nhân bản nhiễm sắc tử

chromomere visualization

trực quan hóa nhiễm sắc tử

chromomere labeling

dán nhãn nhiễm sắc tử

Câu ví dụ

the chromomere structure is crucial for genetic studies.

cấu trúc cromomere rất quan trọng đối với các nghiên cứu di truyền.

each chromomere can carry different genetic information.

mỗi cromomere có thể mang thông tin di truyền khác nhau.

scientists observed the behavior of chromomeres during cell division.

các nhà khoa học đã quan sát hành vi của cromomere trong quá trình phân bào tế bào.

chromomeres play a role in the organization of chromosomes.

cromomere đóng vai trò trong việc tổ chức các nhiễm sắc thể.

the study focused on the distribution of chromomeres in different species.

nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của cromomere ở các loài khác nhau.

understanding chromomeres can enhance our knowledge of heredity.

hiểu về cromomere có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về di truyền.

chromomeres are visible under a microscope during certain stages of mitosis.

cromomere có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi trong một số giai đoạn của quá trình phân bào giảm nhiễm.

research on chromomeres has implications for evolutionary biology.

nghiên cứu về cromomere có ý nghĩa đối với sinh học tiến hóa.

chromomeres can influence the expression of specific genes.

cromomere có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen cụ thể.

the arrangement of chromomeres is essential for proper chromosome function.

sự sắp xếp của cromomere rất quan trọng cho chức năng thích hợp của nhiễm sắc thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay