chromone derivative
hợp chất chromone
chromone structure
cấu trúc chromone
chromone compound
hợp chất chromone
chromone synthesis
nguyên hợp chromone
chromone ring
vòng chromone
chromone analog
analogue chromone
chromone family
gia đình chromone
chromone moiety
phần chromone
chromone isolation
cách ly chromone
chromone activity
hoạt tính chromone
chromone derivatives exhibit various biological activities.
các dẫn xuất chromone thể hiện nhiều hoạt tính sinh học.
the study focused on the synthesis of new chromone compounds.
nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các hợp chất chromone mới.
chromone is known for its role in natural products.
chromone được biết đến với vai trò của nó trong các sản phẩm tự nhiên.
researchers are exploring chromone as a potential drug candidate.
các nhà nghiên cứu đang khám phá chromone như một ứng cử viên tiềm năng cho thuốc.
chromone compounds can be found in many plants.
các hợp chất chromone có thể được tìm thấy ở nhiều loại cây trồng.
understanding the chemistry of chromone is essential for drug development.
hiểu được hóa học của chromone là điều cần thiết cho sự phát triển thuốc.
chromone plays a significant role in the field of medicinal chemistry.
chromone đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hóa học y học.
some chromone derivatives are used as fluorescent probes.
một số dẫn xuất chromone được sử dụng làm đầu dò cảm quang.
chromone has been studied for its anti-inflammatory properties.
chromone đã được nghiên cứu về các đặc tính chống viêm của nó.
the unique structure of chromone allows for diverse applications.
cấu trúc độc đáo của chromone cho phép có nhiều ứng dụng khác nhau.
chromone derivative
hợp chất chromone
chromone structure
cấu trúc chromone
chromone compound
hợp chất chromone
chromone synthesis
nguyên hợp chromone
chromone ring
vòng chromone
chromone analog
analogue chromone
chromone family
gia đình chromone
chromone moiety
phần chromone
chromone isolation
cách ly chromone
chromone activity
hoạt tính chromone
chromone derivatives exhibit various biological activities.
các dẫn xuất chromone thể hiện nhiều hoạt tính sinh học.
the study focused on the synthesis of new chromone compounds.
nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các hợp chất chromone mới.
chromone is known for its role in natural products.
chromone được biết đến với vai trò của nó trong các sản phẩm tự nhiên.
researchers are exploring chromone as a potential drug candidate.
các nhà nghiên cứu đang khám phá chromone như một ứng cử viên tiềm năng cho thuốc.
chromone compounds can be found in many plants.
các hợp chất chromone có thể được tìm thấy ở nhiều loại cây trồng.
understanding the chemistry of chromone is essential for drug development.
hiểu được hóa học của chromone là điều cần thiết cho sự phát triển thuốc.
chromone plays a significant role in the field of medicinal chemistry.
chromone đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hóa học y học.
some chromone derivatives are used as fluorescent probes.
một số dẫn xuất chromone được sử dụng làm đầu dò cảm quang.
chromone has been studied for its anti-inflammatory properties.
chromone đã được nghiên cứu về các đặc tính chống viêm của nó.
the unique structure of chromone allows for diverse applications.
cấu trúc độc đáo của chromone cho phép có nhiều ứng dụng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay