chromosomes

[US]/ˈkrəʊməˌsəʊmz/
[UK]/ˈkroʊməˌsoʊmz/
Frequency: Very High

Translation

n.cấu trúc bên trong tế bào chứa DNA

Phrases & Collocations

human chromosomes

nhiễm sắc thể của người

chromosomes pair

cặp nhiễm sắc thể

chromosomes structure

cấu trúc nhiễm sắc thể

chromosomes number

số lượng nhiễm sắc thể

chromosomes analysis

phân tích nhiễm sắc thể

chromosomes division

phân chia nhiễm sắc thể

chromosomes mapping

ánh xạ nhiễm sắc thể

chromosomes abnormalities

dị thường nhiễm sắc thể

chromosomes replication

sự nhân bản nhiễm sắc thể

chromosomes theory

thuyết nhiễm sắc thể

Example Sentences

chromosomes carry genetic information.

các nhiễm sắc thể mang thông tin di truyền.

humans have 23 pairs of chromosomes.

con người có 23 cặp nhiễm sắc thể.

chromosomes are vital for cell division.

nhiễm sắc thể rất quan trọng cho quá trình phân bào.

abnormalities in chromosomes can lead to diseases.

các bất thường về nhiễm sắc thể có thể dẫn đến bệnh tật.

scientists study chromosomes to understand heredity.

các nhà khoa học nghiên cứu nhiễm sắc thể để hiểu về di truyền.

chromosomes are made up of dna and proteins.

nhiễm sắc thể được tạo thành từ dna và protein.

during meiosis, chromosomes undergo significant changes.

trong quá trình giảm phân, nhiễm sắc thể trải qua những thay đổi đáng kể.

chromosomes can be visualized during cell division.

nhiễm sắc thể có thể được hình dung trong quá trình phân bào.

chromosomes play a key role in genetic variation.

nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong sự biến đổi di truyền.

chromosomes are essential for the inheritance of traits.

nhiễm sắc thể rất quan trọng cho sự di truyền các đặc điểm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now