chromotropic

[Mỹ]/krəʊməˈtrɒpɪk/
[Anh]/kroʊməˈtrɑːpɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chromotropic compound

chromotropic indicator

chromotropic reaction

chromotropic effect

chromotropic material

chromotropic pigment

chromotropic substance

chromotropic dye

chromotropic behavior

chromotropic properties

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay