chronologist

[Mỹ]/krəˈnɒlədʒɪst/
[Anh]/krəˈnɑːlədʒɪst/

Dịch

n. một người nghiên cứu các hồ sơ lịch sử và sắp xếp chúng theo thứ tự thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

expert chronologist

nhà thiết lập niên đại chuyên gia

historical chronologist

nhà thiết lập niên đại lịch sử

chronologist role

vai trò của nhà thiết lập niên đại

chronologist study

nghiên cứu của nhà thiết lập niên đại

chronologist analysis

phân tích của nhà thiết lập niên đại

chronologist skills

kỹ năng của nhà thiết lập niên đại

chronologist profession

nghề của nhà thiết lập niên đại

chronologist findings

những phát hiện của nhà thiết lập niên đại

chronologist methods

phương pháp của nhà thiết lập niên đại

chronologist expertise

chuyên môn của nhà thiết lập niên đại

Câu ví dụ

the chronologist studied ancient records to establish a timeline.

Nhà sử học đã nghiên cứu các ghi chép cổ để thiết lập một dòng thời gian.

as a chronologist, he specialized in the history of the middle ages.

Với vai trò là một nhà sử học, ông chuyên về lịch sử thời trung cổ.

the chronologist's work is crucial for understanding historical events.

Công việc của nhà sử học rất quan trọng để hiểu các sự kiện lịch sử.

many chronologists collaborate with archaeologists to date artifacts.

Nhiều nhà sử học hợp tác với các nhà khảo cổ để xác định niên đại của các hiện vật.

the chronologist presented his findings at the historical conference.

Nhà sử học đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị lịch sử.

she aspired to be a chronologist and uncover the mysteries of history.

Cô ấy khao khát trở thành một nhà sử học và khám phá những bí ẩn của lịch sử.

the chronologist used various methods to verify the dates of events.

Nhà sử học đã sử dụng nhiều phương pháp để xác minh ngày tháng của các sự kiện.

in his role as a chronologist, he often faced challenges with conflicting dates.

Trong vai trò là một nhà sử học, ông thường xuyên phải đối mặt với những thách thức về ngày tháng mâu thuẫn.

the chronologist published a comprehensive guide to historical timelines.

Nhà sử học đã xuất bản một hướng dẫn toàn diện về các dòng thời gian lịch sử.

understanding the work of a chronologist is essential for historians.

Hiểu về công việc của một nhà sử học là điều cần thiết đối với các nhà sử học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay