chronologizing events
việt hóa các sự kiện
chronologizing history
việt hóa lịch sử
chronologizing data
việt hóa dữ liệu
chronologizing activities
việt hóa các hoạt động
chronologizing narratives
việt hóa các tường thuật
chronologizing stories
việt hóa các câu chuyện
chronologizing timelines
việt hóa các dòng thời gian
chronologizing processes
việt hóa các quy trình
chronologizing facts
việt hóa các sự kiện
chronologizing historical events is essential for understanding the past.
Việc hệ thống hóa các sự kiện lịch sử là điều cần thiết để hiểu về quá khứ.
she spent hours chronologizing her family's history.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hệ thống hóa lịch sử gia đình của mình.
the project involves chronologizing the development of technology over the decades.
Dự án liên quan đến việc hệ thống hóa sự phát triển của công nghệ trong nhiều thập kỷ.
chronologizing your daily activities can help improve productivity.
Việc hệ thống hóa các hoạt động hàng ngày của bạn có thể giúp cải thiện năng suất.
he is skilled at chronologizing complex events with precision.
Anh ấy có kỹ năng hệ thống hóa các sự kiện phức tạp một cách chính xác.
chronologizing the data allowed for better analysis of trends.
Việc hệ thống hóa dữ liệu cho phép phân tích xu hướng tốt hơn.
they are chronologizing the milestones of the project for the report.
Họ đang hệ thống hóa các cột mốc quan trọng của dự án cho báo cáo.
chronologizing significant life events can aid in personal reflection.
Việc hệ thống hóa các sự kiện quan trọng trong cuộc đời có thể giúp ích cho việc suy ngẫm cá nhân.
in history classes, we focus on chronologizing major wars and treaties.
Trong các lớp học lịch sử, chúng tôi tập trung vào việc hệ thống hóa các cuộc chiến tranh và hiệp ước lớn.
chronologizing the evolution of art movements reveals cultural shifts.
Việc hệ thống hóa sự tiến hóa của các phong trào nghệ thuật cho thấy sự thay đổi văn hóa.
chronologizing events
việt hóa các sự kiện
chronologizing history
việt hóa lịch sử
chronologizing data
việt hóa dữ liệu
chronologizing activities
việt hóa các hoạt động
chronologizing narratives
việt hóa các tường thuật
chronologizing stories
việt hóa các câu chuyện
chronologizing timelines
việt hóa các dòng thời gian
chronologizing processes
việt hóa các quy trình
chronologizing facts
việt hóa các sự kiện
chronologizing historical events is essential for understanding the past.
Việc hệ thống hóa các sự kiện lịch sử là điều cần thiết để hiểu về quá khứ.
she spent hours chronologizing her family's history.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hệ thống hóa lịch sử gia đình của mình.
the project involves chronologizing the development of technology over the decades.
Dự án liên quan đến việc hệ thống hóa sự phát triển của công nghệ trong nhiều thập kỷ.
chronologizing your daily activities can help improve productivity.
Việc hệ thống hóa các hoạt động hàng ngày của bạn có thể giúp cải thiện năng suất.
he is skilled at chronologizing complex events with precision.
Anh ấy có kỹ năng hệ thống hóa các sự kiện phức tạp một cách chính xác.
chronologizing the data allowed for better analysis of trends.
Việc hệ thống hóa dữ liệu cho phép phân tích xu hướng tốt hơn.
they are chronologizing the milestones of the project for the report.
Họ đang hệ thống hóa các cột mốc quan trọng của dự án cho báo cáo.
chronologizing significant life events can aid in personal reflection.
Việc hệ thống hóa các sự kiện quan trọng trong cuộc đời có thể giúp ích cho việc suy ngẫm cá nhân.
in history classes, we focus on chronologizing major wars and treaties.
Trong các lớp học lịch sử, chúng tôi tập trung vào việc hệ thống hóa các cuộc chiến tranh và hiệp ước lớn.
chronologizing the evolution of art movements reveals cultural shifts.
Việc hệ thống hóa sự tiến hóa của các phong trào nghệ thuật cho thấy sự thay đổi văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay