a chronometer on a ship
một đồng hồ bấm giờ trên tàu
The ship's chronometer was essential for navigation at sea.
Đồng hồ bấm giờ trên tàu rất cần thiết cho việc điều hướng trên biển.
He relied on his chronometer to keep track of time during his runs.
Anh ấy dựa vào đồng hồ bấm giờ của mình để theo dõi thời gian trong khi chạy.
The chronometer on his wrist was a gift from his grandfather.
Đồng hồ bấm giờ trên cổ tay anh ấy là một món quà từ ông nội.
The precision chronometer was used by scientists for their experiments.
Đồng hồ bấm giờ chính xác được các nhà khoa học sử dụng cho các thí nghiệm của họ.
She set the chronometer to time her cooking process.
Cô ấy đặt đồng hồ bấm giờ để hẹn giờ quá trình nấu ăn của mình.
The chronometer displayed the exact time to the millisecond.
Đồng hồ bấm giờ hiển thị thời gian chính xác đến mili giây.
The chronometer was passed down through generations in the family.
Đồng hồ bấm giờ được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
The chronometer was a prized possession of the famous explorer.
Đồng hồ bấm giờ là một tài sản quý giá của nhà thám hiểm nổi tiếng.
The chronometer stopped working after being dropped on the floor.
Đồng hồ bấm giờ ngừng hoạt động sau khi bị rơi xuống sàn.
The chronometer was used to synchronize the activities of the team.
Đồng hồ bấm giờ được sử dụng để đồng bộ hóa các hoạt động của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay