chrysanths

[US]/ˈkrɪs.ən.θəm/
[UK]/ˈkrɪs.ænθ/

Translation

n.cúc họa mi

Phrases & Collocations

chrysanth flower

hoa cúc vàng

chrysanth garden

vườn cúc vàng

chrysanth bloom

nở cúc vàng

chrysanth season

mùa cúc vàng

chrysanth tea

trà cúc vàng

chrysanth arrangement

bố trí cúc vàng

chrysanth festival

lễ hội cúc vàng

chrysanth color

màu cúc vàng

chrysanth variety

giống cúc vàng

chrysanth art

nghệ thuật cúc vàng

Example Sentences

chrysanths are popular flowers for autumn gardens.

hoa cúc là loài hoa phổ biến cho các khu vườn mùa thu.

she received a bouquet of chrysanths for her birthday.

cô ấy nhận được một bó hoa cúc vào ngày sinh nhật của mình.

chrysanths come in various colors and shapes.

hoa cúc có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau.

in many cultures, chrysanths symbolize longevity.

trong nhiều nền văn hóa, hoa cúc tượng trưng cho sự trường thọ.

she loves to arrange chrysanths in her living room.

cô ấy thích sắp xếp hoa cúc trong phòng khách của mình.

chrysanths are often used in floral arrangements for special occasions.

hoa cúc thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa cho các dịp đặc biệt.

he planted chrysanths to brighten up his garden.

anh ấy đã trồng hoa cúc để làm cho khu vườn của mình tươi sáng hơn.

chrysanths are easy to care for and thrive in many conditions.

hoa cúc dễ chăm sóc và phát triển mạnh trong nhiều điều kiện.

during the festival, chrysanths are displayed in many homes.

trong suốt lễ hội, hoa cúc được trưng bày trong nhiều nhà.

she learned how to propagate chrysanths from cuttings.

cô ấy đã học cách nhân giống hoa cúc từ giâm cành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now