chrysargyron

[Mỹ]/[krɪˈsɑːrdʒɪrən]/
[Anh]/[krɪˈsɑːrdʒɪrən]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pay chrysargyron

collect chrysargyron

levy chrysargyron

avoid chrysargyron

chrysargyron tax

chrysargyron payments

chrysargyron collectors

chrysargyron burden

chrysargyron arrears

chrysargyron abolished

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay