chrysomelid beetle
bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid species
loài bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid larvae
ấu bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid pest
bọ cánh cứng chrysomelid gây hại
chrysomelid family
gia đình bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid host
dữ chủ của bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid distribution
phân bố của bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid identification
nhận dạng bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid research
nghiên cứu về bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid diversity
đa dạng của bọ cánh cứng chrysomelid
the chrysomelid beetles are known for their vibrant colors.
những loài bọ cánh cứng chrysomelid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
researchers study the life cycle of chrysomelid species.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vòng đời của các loài chrysomelid.
chrysomelid larvae often feed on plant leaves.
ấu chrysomelid thường ăn lá cây.
some chrysomelid species are considered agricultural pests.
một số loài chrysomelid được coi là sâu bệnh gây hại cho nông nghiệp.
the chrysomelid family includes many economically important insects.
gia đình chrysomelid bao gồm nhiều loài côn trùng quan trọng về mặt kinh tế.
chrysomelid beetles can be found in diverse habitats.
bọ cánh cứng chrysomelid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some chrysomelid species exhibit interesting mating behaviors.
một số loài chrysomelid thể hiện những hành vi giao phối thú vị.
chrysomelid beetles play a role in ecosystem balance.
bọ cánh cứng chrysomelid đóng vai trò trong sự cân bằng của hệ sinh thái.
identifying chrysomelid species can be challenging for entomologists.
việc xác định các loài chrysomelid có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.
chrysomelid beetles are often studied for their evolutionary adaptations.
bọ cánh cứng chrysomelid thường được nghiên cứu về các thích ứng tiến hóa của chúng.
chrysomelid beetle
bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid species
loài bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid larvae
ấu bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid pest
bọ cánh cứng chrysomelid gây hại
chrysomelid family
gia đình bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid host
dữ chủ của bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid distribution
phân bố của bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid identification
nhận dạng bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid research
nghiên cứu về bọ cánh cứng chrysomelid
chrysomelid diversity
đa dạng của bọ cánh cứng chrysomelid
the chrysomelid beetles are known for their vibrant colors.
những loài bọ cánh cứng chrysomelid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
researchers study the life cycle of chrysomelid species.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu vòng đời của các loài chrysomelid.
chrysomelid larvae often feed on plant leaves.
ấu chrysomelid thường ăn lá cây.
some chrysomelid species are considered agricultural pests.
một số loài chrysomelid được coi là sâu bệnh gây hại cho nông nghiệp.
the chrysomelid family includes many economically important insects.
gia đình chrysomelid bao gồm nhiều loài côn trùng quan trọng về mặt kinh tế.
chrysomelid beetles can be found in diverse habitats.
bọ cánh cứng chrysomelid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some chrysomelid species exhibit interesting mating behaviors.
một số loài chrysomelid thể hiện những hành vi giao phối thú vị.
chrysomelid beetles play a role in ecosystem balance.
bọ cánh cứng chrysomelid đóng vai trò trong sự cân bằng của hệ sinh thái.
identifying chrysomelid species can be challenging for entomologists.
việc xác định các loài chrysomelid có thể là một thách thức đối với các nhà côn trùng học.
chrysomelid beetles are often studied for their evolutionary adaptations.
bọ cánh cứng chrysomelid thường được nghiên cứu về các thích ứng tiến hóa của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay