chuba

[Mỹ]/ˈtʃuːbə/
[Anh]/ˈtʃuːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh từ riêng, thường được dùng làm tên cá nhân. Trong bối cảnh Nigeria, chỉ Juba (thủ đô của Nam Sudan). Trong bối cảnh Nga, chỉ một địa điểm hoặc họ tên.
Các dạng của từ
số nhiềuchubas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay