chucho

[Mỹ]/ˈtʃuːtʃəʊ/
[Anh]/ˈtʃuːtʃoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Câu ví dụ

¡qué chucho! that movie was amazing.

¡eso está muy chucho! your new car looks awesome.

¡qué chucha! that party was incredible.

el concierto estuvo muy chucho last night.

¡qué playera tan chucha! where did you get it?

¡qué está muy chucho! i love your style.

tu casa está muy chucha, i love the decor.

¡qué día tan chucho! perfect weather for the beach.

¡qué onda chucha! we should hang out sometime.

that tattoo is really chucho, man.

¡qué está chucho! your new haircut looks great.

¡qué chucho! this food is delicious.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay