chucker

[US]/ˈtʃʌkə/
[UK]/ˈtʃʌkər/
Frequency: Very High

Translation

n. một người ném (đặc biệt là người ném bóng chày); một loại máy tiện lục giác

Phrases & Collocations

fast chucker

người ném nhanh

big chucker

người ném lớn

arm chucker

người ném bằng cánh tay

power chucker

người ném mạnh

lucky chucker

người ném may mắn

crazy chucker

người ném điên rồ

wild chucker

người ném hoang dã

pro chucker

người ném chuyên nghiệp

young chucker

người ném trẻ

old chucker

người ném già

Example Sentences

the chucker threw the ball with great force.

người ném bóng đã ném bóng với sức mạnh lớn.

he is known as a skilled chucker in the local baseball team.

anh ta được biết đến là một người ném bóng lành nghề trong đội bóng chày địa phương.

the chucker impressed everyone with his accuracy.

người ném bóng đã gây ấn tượng với mọi người về độ chính xác của mình.

during practice, the chucker worked on his pitching technique.

trong quá trình tập luyện, người ném bóng đã làm việc trên kỹ thuật ném bóng của mình.

she cheered for the chucker as he struck out the batter.

cô ấy cổ vũ cho người ném bóng khi anh ấy đánh bật đối thủ.

the coach praised the chucker for his performance.

huấn luyện viên đã khen ngợi người ném bóng vì màn trình diễn của anh ấy.

every team needs a reliable chucker to win games.

mỗi đội đều cần một người ném bóng đáng tin cậy để giành chiến thắng.

the chucker's fastball was difficult to hit.

quả bóng nhanh của người ném bóng rất khó đánh.

fans love to watch a talented chucker in action.

những người hâm mộ thích xem một người ném bóng tài năng thi đấu.

he started as a chucker in high school and continued in college.

anh bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một người ném bóng ở trường trung học và tiếp tục ở trường đại học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now