chucky

[Mỹ]/ˈtʃʌki/
[Anh]/ˈtʃʌki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[tiếng địa phương Anh] gà con
Word Forms
số nhiềuchuckies

Cụm từ & Cách kết hợp

chucky doll

búp bê chucky

chucky movie

phim chucky

chucky series

series chucky

chucky horror

kinh dị chucky

chucky laugh

tiếng cười của chucky

chucky face

khuôn mặt chucky

chucky theme

chủ đề chucky

chucky franchise

sự nghiệp chucky

chucky costume

trang phục chucky

chucky fan

fan chucky

Câu ví dụ

chucky is a popular character in horror movies.

Chucky là một nhân vật nổi tiếng trong các bộ phim kinh dị.

many people find chucky terrifying.

Nhiều người thấy Chucky đáng sợ.

chucky's laugh is iconic in the film industry.

Tiếng cười của Chucky là biểu tượng trong ngành điện ảnh.

fans of horror often dress up as chucky for halloween.

Những người hâm mộ thể loại kinh dị thường hóa trang thành Chucky vào Halloween.

chucky has appeared in several sequels.

Chucky đã xuất hiện trong nhiều phần tiếp theo.

the doll chucky is known for its evil deeds.

Chú chó búp bê Chucky nổi tiếng với những hành động xấu xa của nó.

chucky's character is based on a possessed doll.

Nhân vật Chucky dựa trên một con búp bê bị ám.

many children are scared of chucky after watching the movies.

Nhiều đứa trẻ sợ Chucky sau khi xem phim.

chucky's story has captivated audiences for decades.

Câu chuyện của Chucky đã thu hút khán giả trong nhiều thập kỷ.

there are many merchandise items featuring chucky.

Có rất nhiều món đồ hàng hóa có hình Chucky.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay