chuddar

[Mỹ]/ˈtʃʌdə/
[Anh]/ˈtʃʌdər/

Dịch

n. (khăn vuông hoặc khăn choàng được phụ nữ ở miền bắc Ấn Độ đội)
Word Forms
số nhiềuchuddars

Cụm từ & Cách kết hợp

chuddar cloth

vải chuddar

wearing chuddar

mặc chuddar

chuddar style

phong cách chuddar

traditional chuddar

chuddar truyền thống

chuddar draping

kiểu xếp chuddar

chuddar design

thiết kế chuddar

chuddar pattern

mẫu chuddar

chuddar fashion

thời trang chuddar

buy chuddar

mua chuddar

chuddar collection

bộ sưu tập chuddar

Câu ví dụ

she wrapped the chuddar around her shoulders.

Cô ấy khoác chiếc chuddar lên vai.

the chuddar added a touch of elegance to her outfit.

Chiếc chuddar đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.

he gifted her a beautiful silk chuddar for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc chuddar lụa đẹp vào ngày sinh nhật của cô ấy.

the traditional chuddar is often worn during festivals.

Chiếc chuddar truyền thống thường được mặc trong các lễ hội.

she chose a vibrant chuddar to match her dress.

Cô ấy đã chọn một chiếc chuddar rực rỡ để phù hợp với váy của mình.

he draped the chuddar over his arm stylishly.

Anh ấy khoác chiếc chuddar lên cánh tay một cách thời trang.

the chuddar can be used as a shawl or a scarf.

Chiếc chuddar có thể được sử dụng như một chiếc khăn choàng hoặc khăn quàng cổ.

during the winter, a warm chuddar is essential.

Trong mùa đông, một chiếc chuddar ấm là điều cần thiết.

she wore her grandmother's chuddar with pride.

Cô ấy mặc chiếc chuddar của bà mình với niềm tự hào.

the intricate designs on the chuddar were stunning.

Những thiết kế phức tạp trên chiếc chuddar thật tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay