chufa

[Mỹ]/ˈtʃʌfə/
[Anh]/ˈtʃuːfə/

Dịch

n. một loại củ, còn được biết đến là hạt dẻ nước; củ ăn được của cây, được sử dụng làm thực phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

chufa plant

cây atterol

chufa nuts

hạt atterol

chufa cultivation

trồng atterol

chufa oil

dầu atterol

chufa flour

bột atterol

chufa seeds

hạt giống atterol

chufa recipes

công thức nấu ăn với atterol

chufa benefits

lợi ích của atterol

chufa harvest

mùa thu hoạch atterol

chufa dishes

món ăn từ atterol

Câu ví dụ

he decided to chufa his plans for the weekend.

anh ấy quyết định hoãn kế hoạch cho cuối tuần.

it's important to chufa your commitments when necessary.

điều quan trọng là phải hoãn các cam kết của bạn khi cần thiết.

she had to chufa the meeting due to a scheduling conflict.

cô ấy phải hoãn cuộc họp do xung đột lịch trình.

they decided to chufa the event because of bad weather.

họ quyết định hoãn sự kiện vì thời tiết xấu.

after much thought, he chose to chufa the trip.

sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy đã chọn hoãn chuyến đi.

we need to chufa our plans if we want to save money.

chúng ta cần hoãn kế hoạch nếu muốn tiết kiệm tiền.

she had to chufa her subscription to the magazine.

cô ấy phải hoãn đăng ký tạp chí của mình.

he decided to chufa his gym membership for financial reasons.

anh ấy quyết định hoãn tư vấn phòng gym vì lý do tài chính.

due to unforeseen circumstances, we must chufa our travel arrangements.

do những tình huống bất ngờ, chúng ta phải hoãn sắp xếp đi lại.

it was hard for her to chufa her long-term goals.

đối với cô ấy, rất khó để hoãn các mục tiêu dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay