chuffed

[Mỹ]/tʃʌft/
[Anh]/tʃʌft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hài lòng hoặc vui mừng
v. phát ra âm thanh chuffing; di chuyển về phía trước với âm thanh chuffing.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay