chukar

[US]/ˈtʃʌkə/
[UK]/ˈtʃʌkər/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại gà gô bản địa của châu Âu, sau này được nuôi ở miền Tây Hoa Kỳ.

Phrases & Collocations

chukar hunting

mồi săn bắn chukar

chukar population

dân số chukar

chukar habitat

môi trường sống của chukar

chukar call

tiếng gọi của chukar

chukar meat

thịt chukar

chukar eggs

trứng chukar

chukar feathers

lông chukar

chukar release

thả chukar

chukar species

loài chukar

chukar flock

đàn chukar

Example Sentences

the chukar is a popular game bird in many regions.

con chim chukar là loài chim săn bắn được ưa chuộng ở nhiều vùng.

chukars are known for their distinctive call.

chim chukar nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.

hunters often seek out chukars during the season.

thợ săn thường tìm kiếm chim chukar trong mùa săn bắn.

chukars thrive in rocky, arid environments.

chim chukar phát triển mạnh trong môi trường đá gồ ghề và khô cằn.

many birdwatchers enjoy observing chukars in the wild.

nhiều người quan sát chim thích quan sát chim chukar trong tự nhiên.

chukars are often found in coveys.

chim chukar thường được tìm thấy trong các đàn.

cooking chukar can be a delicious experience.

nấu chim chukar có thể là một trải nghiệm ngon miệng.

chukars have a unique pattern on their feathers.

chim chukar có một họa tiết độc đáo trên bộ lông của chúng.

chukars can be challenging to hunt due to their agility.

chim chukar có thể khó săn bắt do sự nhanh nhẹn của chúng.

chukar populations are monitored for conservation efforts.

dân số chim chukar được theo dõi để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now