chunders

[Mỹ]/ˈtʃʌndə/
[Anh]/ˈtʃʌndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. nôn
n. sự nôn mửa

Cụm từ & Cách kết hợp

chunder bucket

placeholder

chunder up

placeholder

chunder fest

placeholder

chunder party

placeholder

chunder out

placeholder

chunder time

placeholder

chunder scene

placeholder

chunder moment

placeholder

chunder zone

placeholder

chunder alert

placeholder

Câu ví dụ

after the roller coaster ride, i felt like i might chunder.

Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy như sắp nôn.

the smell of the food was so bad, i nearly chundered.

Mùi của món ăn quá tệ, tôi suýt nôn.

he drank too much last night and ended up chundering in the bathroom.

Anh ấy uống quá nhiều vào tối qua và cuối cùng đã nôn vào bồn tắm.

when the boat rocked too much, several passengers started to chunder.

Khi thuyền lắc quá nhiều, một số hành khách bắt đầu nôn.

she had to chunder after eating that spoiled seafood.

Cô ấy phải nôn sau khi ăn hải sản hỏng đó.

feeling nauseous, he rushed to the sink to chunder.

Cảm thấy buồn nôn, anh ta vội vàng chạy đến bồn rửa để nôn.

the motion sickness made her chunder during the trip.

Cảm giác say tàu xe khiến cô ấy nôn trong suốt chuyến đi.

he tried to hold it in, but eventually had to chunder.

Anh ấy cố gắng giữ lại, nhưng cuối cùng phải nôn.

after the spicy meal, i was afraid i might chunder.

Sau bữa ăn cay, tôi sợ là tôi sẽ nôn.

she felt dizzy and knew she was about to chunder.

Cô ấy cảm thấy chóng mặt và biết rằng mình sắp nôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay