churidars

[Mỹ]/ˈtʃʊərɪdɑːz/
[Anh]/ˈtʃʊrɪˌdɑrz/

Dịch

n. (Ấn Độ) quần chật vừa vặn
Word Forms
số nhiềuchuridarss

Cụm từ & Cách kết hợp

churidars style

phong cách churidar

wear churidars

mặc churidar

churidars outfit

trang phục churidar

buy churidars

mua churidar

churidars design

thiết kế churidar

churidars trend

xu hướng churidar

churidars fabric

vải churidar

churidars collection

bộ sưu tập churidar

churidars fashion

thời trang churidar

churidars fit

kiểu dáng churidar

Câu ví dụ

she wore churidars to the festival.

Cô ấy đã mặc quần churidar đến lễ hội.

churidars are popular in indian fashion.

Quần churidar phổ biến trong thời trang Ấn Độ.

he bought a new pair of churidars for the wedding.

Anh ấy đã mua một chiếc quần churidar mới cho đám cưới.

churidars can be paired with long tunics.

Quần churidar có thể phối với áo tunic dài.

many women prefer churidars for comfort.

Nhiều phụ nữ thích quần churidar vì sự thoải mái.

she accessorized her churidars with a beautiful scarf.

Cô ấy đã phối quần churidar của mình với một chiếc khăn choàng đẹp.

churidars are often worn during traditional dances.

Quần churidar thường được mặc trong các điệu nhảy truyền thống.

he prefers churidars over jeans for casual wear.

Anh ấy thích quần churidar hơn quần jean cho trang phục thường ngày.

churidars come in various colors and patterns.

Quần churidar có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

she designed a collection of churidars for her boutique.

Cô ấy đã thiết kế một bộ sưu tập quần churidar cho cửa hàng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay