the churrings of the nightjar echoed through the quiet forest.
Các âm thanh rít của chim nightjar vang vọng khắp khu rừng yên tĩnh.
we heard low churrings coming from the dense bushes.
Chúng tôi nghe thấy những âm thanh rít thấp vọng lại từ bụi rậm.
the churrings of grasshoppers filled the summer air.
Các âm thanh rít của châu chấu lấp đầy không khí mùa hè.
sudden churrings startled the bird watcher.
Các âm thanh rít đột ngột khiến người quan sát chim giật mình.
distinct churrings alerted us to the hidden snake.
Các âm thanh rít rõ ràng đã cảnh báo chúng tôi về con rắn ẩn náu.
the mechanic listened to the engine churrings.
Kỹ thuật viên lắng nghe âm thanh rít của động cơ.
loud churrings indicated a mechanical failure.
Các âm thanh rít lớn cho thấy sự cố cơ khí.
the churrings of the vibration bothered him.
Các âm thanh rít từ rung động làm ông ta khó chịu.
strange churrings came from the old refrigerator.
Các âm thanh rít kỳ lạ phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.
the cat watched the insect with soft churrings.
Con mèo nhìn con côn trùng với những âm thanh rít nhẹ.
rapid churrings suggested high activity levels.
Các âm thanh rít nhanh chóng cho thấy mức độ hoạt động cao.
the churrings of the nightjar echoed through the quiet forest.
Các âm thanh rít của chim nightjar vang vọng khắp khu rừng yên tĩnh.
we heard low churrings coming from the dense bushes.
Chúng tôi nghe thấy những âm thanh rít thấp vọng lại từ bụi rậm.
the churrings of grasshoppers filled the summer air.
Các âm thanh rít của châu chấu lấp đầy không khí mùa hè.
sudden churrings startled the bird watcher.
Các âm thanh rít đột ngột khiến người quan sát chim giật mình.
distinct churrings alerted us to the hidden snake.
Các âm thanh rít rõ ràng đã cảnh báo chúng tôi về con rắn ẩn náu.
the mechanic listened to the engine churrings.
Kỹ thuật viên lắng nghe âm thanh rít của động cơ.
loud churrings indicated a mechanical failure.
Các âm thanh rít lớn cho thấy sự cố cơ khí.
the churrings of the vibration bothered him.
Các âm thanh rít từ rung động làm ông ta khó chịu.
strange churrings came from the old refrigerator.
Các âm thanh rít kỳ lạ phát ra từ chiếc tủ lạnh cũ.
the cat watched the insect with soft churrings.
Con mèo nhìn con côn trùng với những âm thanh rít nhẹ.
rapid churrings suggested high activity levels.
Các âm thanh rít nhanh chóng cho thấy mức độ hoạt động cao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now