churro

[Mỹ]/ˈtʃʊrəʊ/
[Anh]/ˈtʃʊroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

churro stand

churro cart

churro shop

fresh churros

hot churros

churro bites

churro dough

cinnamon churros

stuffed churro

churro lover

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay