chuted down
rơi xuống
chuted off
rơi ra
chuted away
rơi xa
chuted out
rơi ra ngoài
chuted in
rơi vào
chuted forward
rơi về phía trước
chuted back
rơi về phía sau
chuted left
rơi sang trái
chuted right
rơi sang phải
chuted together
rơi chung
the ball chuted down the hill quickly.
quả bóng lăn xuống đồi rất nhanh.
water chuted from the broken pipe.
nước chảy ra từ đường ống bị hỏng.
the leaves chuted from the trees in autumn.
lá rụng từ cây vào mùa thu.
the money chuted into the account unexpectedly.
tiền bất ngờ chuyển vào tài khoản.
snow chuted down, covering everything in white.
tuyết rơi xuống, bao phủ mọi thứ bằng màu trắng.
the fireworks chuted into the sky, lighting it up.
pháo hoa bay lên trời, thắp sáng bầu trời.
she chuted the paper into the recycling bin.
cô ấy thả tờ giấy vào thùng tái chế.
the rain chuted down heavily during the storm.
mưa trút xuống nặng hạt trong cơn bão.
the children chuted down the slide with joy.
các bạn nhỏ trượt xuống cầu trượt với niềm vui.
sand chuted from the top of the dune.
cát trượt xuống từ đỉnh đụn.
chuted down
rơi xuống
chuted off
rơi ra
chuted away
rơi xa
chuted out
rơi ra ngoài
chuted in
rơi vào
chuted forward
rơi về phía trước
chuted back
rơi về phía sau
chuted left
rơi sang trái
chuted right
rơi sang phải
chuted together
rơi chung
the ball chuted down the hill quickly.
quả bóng lăn xuống đồi rất nhanh.
water chuted from the broken pipe.
nước chảy ra từ đường ống bị hỏng.
the leaves chuted from the trees in autumn.
lá rụng từ cây vào mùa thu.
the money chuted into the account unexpectedly.
tiền bất ngờ chuyển vào tài khoản.
snow chuted down, covering everything in white.
tuyết rơi xuống, bao phủ mọi thứ bằng màu trắng.
the fireworks chuted into the sky, lighting it up.
pháo hoa bay lên trời, thắp sáng bầu trời.
she chuted the paper into the recycling bin.
cô ấy thả tờ giấy vào thùng tái chế.
the rain chuted down heavily during the storm.
mưa trút xuống nặng hạt trong cơn bão.
the children chuted down the slide with joy.
các bạn nhỏ trượt xuống cầu trượt với niềm vui.
sand chuted from the top of the dune.
cát trượt xuống từ đỉnh đụn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay