chyles

[Mỹ]/ˈkaɪlz/
[Anh]/ˈkaɪlz/

Dịch

n. một chất lỏng màu trắng sữa bao gồm các giọt mỡ và bạch huyết, được hình thành trong ruột non trong quá trình tiêu hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

chyles flow

dòng chảy của chyl

chyles absorption

hấp thu của chyl

chyles production

sản xuất của chyl

chyles transport

vận chuyển của chyl

chyles analysis

phân tích của chyl

chyles composition

thành phần của chyl

chyles secretion

tiết ra của chyl

chyles digestion

tiêu hóa của chyl

chyles content

nội dung của chyl

Câu ví dụ

the body absorbs chyles from the intestines.

Cơ thể hấp thụ chyl từ ruột.

chyles are important for transporting fats.

Chyl rất quan trọng cho việc vận chuyển chất béo.

after digestion, chyles enter the lymphatic system.

Sau khi tiêu hóa, chyl đi vào hệ bạch huyết.

chyles are formed in the small intestine.

Chyl được hình thành trong ruột non.

doctors study chyles to understand fat absorption.

Các bác sĩ nghiên cứu chyl để hiểu rõ hơn về sự hấp thụ chất béo.

chyles can affect nutrient distribution in the body.

Chyl có thể ảnh hưởng đến sự phân phối dinh dưỡng trong cơ thể.

excess chyles may indicate digestive issues.

Chyl thừa có thể cho thấy các vấn đề về tiêu hóa.

chyles are milky bodily fluids rich in fats.

Chyl là dịch cơ thể màu trắng sữa giàu chất béo.

understanding chyles helps in studying metabolism.

Hiểu về chyl giúp nghiên cứu về chuyển hóa.

chyles play a crucial role in lipid transport.

Chyl đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển lipid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay