gold ciborium
ciborium vàng
ciborium cover
nắp ciborium
ciborium altar
bàn ciborium
ciborium used
ciborium đã sử dụng
ceramic ciborium
ciborium gốm
ciborium design
thiết kế ciborium
ciborium holder
đế ciborium
silver ciborium
ciborium bạc
ciborium placement
vị trí ciborium
ciborium style
phong cách ciborium
the ciborium was beautifully designed for the church altar.
bản ciborium được thiết kế đẹp mắt cho bàn thờ nhà thờ.
during the mass, the priest placed the ciborium on the altar.
trong suốt buổi lễ, linh mục đặt bản ciborium lên bàn thờ.
the ciborium holds the consecrated hosts for communion.
bản ciborium chứa đựng các thánh thể để rước lễ.
after the service, the ciborium was carefully cleaned and stored.
sau buổi lễ, bản ciborium được cẩn thận lau chùi và cất giữ.
he admired the intricate carvings on the ciborium.
anh ngưỡng mộ những đường chạm khắc tinh xảo trên bản ciborium.
the ciborium is an important liturgical vessel in the catholic church.
bản ciborium là một dụng cụ phụng vụ quan trọng trong nhà thờ công giáo.
she was responsible for preparing the ciborium for the evening mass.
cô ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị bản ciborium cho buổi lễ tối.
the ciborium was made of gold, symbolizing the sacredness of the eucharist.
bản ciborium được làm bằng vàng, tượng trưng cho sự linh thiêng của Mình Máu Thánh Chúa.
traditionally, the ciborium is covered with a veil during the service.
truyền thống, bản ciborium được che bằng một tấm khăn trong suốt buổi lễ.
in the chapel, the ciborium stood out among the other decorations.
trong nhà nguyện, bản ciborium nổi bật giữa các đồ trang trí khác.
gold ciborium
ciborium vàng
ciborium cover
nắp ciborium
ciborium altar
bàn ciborium
ciborium used
ciborium đã sử dụng
ceramic ciborium
ciborium gốm
ciborium design
thiết kế ciborium
ciborium holder
đế ciborium
silver ciborium
ciborium bạc
ciborium placement
vị trí ciborium
ciborium style
phong cách ciborium
the ciborium was beautifully designed for the church altar.
bản ciborium được thiết kế đẹp mắt cho bàn thờ nhà thờ.
during the mass, the priest placed the ciborium on the altar.
trong suốt buổi lễ, linh mục đặt bản ciborium lên bàn thờ.
the ciborium holds the consecrated hosts for communion.
bản ciborium chứa đựng các thánh thể để rước lễ.
after the service, the ciborium was carefully cleaned and stored.
sau buổi lễ, bản ciborium được cẩn thận lau chùi và cất giữ.
he admired the intricate carvings on the ciborium.
anh ngưỡng mộ những đường chạm khắc tinh xảo trên bản ciborium.
the ciborium is an important liturgical vessel in the catholic church.
bản ciborium là một dụng cụ phụng vụ quan trọng trong nhà thờ công giáo.
she was responsible for preparing the ciborium for the evening mass.
cô ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị bản ciborium cho buổi lễ tối.
the ciborium was made of gold, symbolizing the sacredness of the eucharist.
bản ciborium được làm bằng vàng, tượng trưng cho sự linh thiêng của Mình Máu Thánh Chúa.
traditionally, the ciborium is covered with a veil during the service.
truyền thống, bản ciborium được che bằng một tấm khăn trong suốt buổi lễ.
in the chapel, the ciborium stood out among the other decorations.
trong nhà nguyện, bản ciborium nổi bật giữa các đồ trang trí khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay