cicatrizing process
quá trình tạo sẹo
cicatrizing agent
chất gây sẹo
cicatrizing tissue
mô sẹo
cicatrizing wounds
vết thương tạo sẹo
cicatrizing response
phản ứng tạo sẹo
cicatrizing effect
hiệu ứng tạo sẹo
cicatrizing lesions
nốt sẹo
cicatrizing phenomena
hiện tượng tạo sẹo
cicatrizing inflammation
viêm tạo sẹo
cicatrizing phase
giai đoạn tạo sẹo
the cicatrizing process of the wound was slow but steady.
quá trình làm liền sẹo của vết thương diễn ra chậm nhưng đều đặn.
doctors noted the cicatrizing effects of the treatment on the skin.
các bác sĩ nhận thấy tác dụng làm liền da của phương pháp điều trị trên da.
she used a special ointment to promote cicatrizing.
cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để thúc đẩy quá trình làm liền sẹo.
cicatrizing can take several weeks depending on the severity of the injury.
quá trình làm liền sẹo có thể mất vài tuần tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương.
the cicatrizing tissue was still sensitive to touch.
mô sẹo vẫn còn nhạy cảm khi chạm vào.
he was amazed by how cicatrizing worked on his scar.
anh ấy rất ngạc nhiên về cách quá trình làm liền sẹo tác động lên vết sẹo của mình.
proper care is essential for effective cicatrizing.
chăm sóc đúng cách là điều cần thiết cho quá trình làm liền sẹo hiệu quả.
they observed cicatrizing in the laboratory under controlled conditions.
họ quan sát quá trình làm liền sẹo trong phòng thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát.
she documented the cicatrizing stages in her journal.
cô ấy ghi lại các giai đoạn làm liền sẹo trong nhật ký của mình.
his body showed remarkable cicatrizing after the surgery.
cơ thể anh ấy cho thấy quá trình làm liền sẹo đáng kinh ngạc sau phẫu thuật.
cicatrizing process
quá trình tạo sẹo
cicatrizing agent
chất gây sẹo
cicatrizing tissue
mô sẹo
cicatrizing wounds
vết thương tạo sẹo
cicatrizing response
phản ứng tạo sẹo
cicatrizing effect
hiệu ứng tạo sẹo
cicatrizing lesions
nốt sẹo
cicatrizing phenomena
hiện tượng tạo sẹo
cicatrizing inflammation
viêm tạo sẹo
cicatrizing phase
giai đoạn tạo sẹo
the cicatrizing process of the wound was slow but steady.
quá trình làm liền sẹo của vết thương diễn ra chậm nhưng đều đặn.
doctors noted the cicatrizing effects of the treatment on the skin.
các bác sĩ nhận thấy tác dụng làm liền da của phương pháp điều trị trên da.
she used a special ointment to promote cicatrizing.
cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để thúc đẩy quá trình làm liền sẹo.
cicatrizing can take several weeks depending on the severity of the injury.
quá trình làm liền sẹo có thể mất vài tuần tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương.
the cicatrizing tissue was still sensitive to touch.
mô sẹo vẫn còn nhạy cảm khi chạm vào.
he was amazed by how cicatrizing worked on his scar.
anh ấy rất ngạc nhiên về cách quá trình làm liền sẹo tác động lên vết sẹo của mình.
proper care is essential for effective cicatrizing.
chăm sóc đúng cách là điều cần thiết cho quá trình làm liền sẹo hiệu quả.
they observed cicatrizing in the laboratory under controlled conditions.
họ quan sát quá trình làm liền sẹo trong phòng thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát.
she documented the cicatrizing stages in her journal.
cô ấy ghi lại các giai đoạn làm liền sẹo trong nhật ký của mình.
his body showed remarkable cicatrizing after the surgery.
cơ thể anh ấy cho thấy quá trình làm liền sẹo đáng kinh ngạc sau phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay