cidaroid

[Mỹ]/ˈsɪdərɔɪd/
[Anh]/ˈsɪdərɔɪd/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một con nhím biển, đặc biệt là chi Cidaris
n. một con nhím biển thuộc chi Cidaris hoặc loại tương tự
Các dạng của từ
số nhiềucidaroids

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay