cigogne

[Mỹ]/sɪˈɡɒnj/
[Anh]/sɪˈɡoʊn/

Dịch

n. một loài chim lớn biết đi bộ, có chân dài và mỏ dài, thuộc họ Ciconiidae.
Các dạng của từ
số nhiềucigognes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay