ciliates

[Mỹ]/[ˈsɪlɪˌeɪts]/
[Anh]/[ˈsɪlɪˌeɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật vi sinh nhân chuẩn đơn bào có lông bơi
n., pl. Một nhóm sinh vật vi sinh nhân chuẩn đơn bào có lông bơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying ciliates

Việc nghiên cứu các loài ciliate

observing ciliates

Quan sát các loài ciliate

ciliates thrive

Các loài ciliate phát triển mạnh

microscopic ciliates

Các loài ciliate vi thể

diverse ciliates

Các loài ciliate đa dạng

ciliates move

Các loài ciliate di chuyển

analyzing ciliates

Phân tích các loài ciliate

identifying ciliates

Xác định các loài ciliate

ciliates feeding

Các loài ciliate ăn uống

found ciliates

Tìm thấy các loài ciliate

Câu ví dụ

microscopic ciliates thrive in freshwater environments.

Vi sinh vật ciliate vi thể phát triển mạnh trong môi trường nước ngọt.

researchers studied the motility of ciliates under different conditions.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng di chuyển của ciliate trong các điều kiện khác nhau.

ciliates are crucial components of aquatic food webs.

Ciliate là thành phần quan trọng trong mạng lưới thực phẩm thủy sinh.

the presence of ciliates indicates a healthy ecosystem.

Sự hiện diện của ciliate cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

some ciliates consume bacteria and algae as their primary food source.

Một số ciliate tiêu thụ vi khuẩn và tảo làm nguồn thức ăn chính của chúng.

scientists investigated the diversity of ciliates in a local pond.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự đa dạng của ciliate trong một cái ao địa phương.

ciliates often form dense biofilms on submerged surfaces.

Ciliate thường tạo ra các lớp màng sinh học dày đặc trên các bề mặt chìm dưới nước.

the symbiotic relationship between ciliates and bacteria is well-documented.

Mối quan hệ cộng sinh giữa ciliate và vi khuẩn đã được ghi chép đầy đủ.

environmental factors significantly impact ciliate populations.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến quần thể ciliate.

using microscopy, scientists identified several species of ciliates.

Bằng cách sử dụng kính hiển vi, các nhà khoa học đã xác định được một số loài ciliate.

ciliates play a vital role in nutrient cycling within aquatic systems.

Ciliate đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong các hệ thống thủy sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay