cill height
chiều cao bệ cửa sổ
cill level
mức bệ cửa sổ
cill board
tấm bệ cửa sổ
cill angle
góc bệ cửa sổ
cill width
chiều rộng bệ cửa sổ
cill trim
viền bệ cửa sổ
cill support
đế đỡ bệ cửa sổ
cill design
thiết kế bệ cửa sổ
cill finish
hoàn thiện bệ cửa sổ
cill detail
chi tiết bệ cửa sổ
he decided to cill the plants in the garden.
anh ấy quyết định cắt tỉa cây trong vườn.
make sure to cill the edges of the paper neatly.
hãy chắc chắn cắt tỉa các cạnh của giấy một cách gọn gàng.
they used a special tool to cill the wood.
họ sử dụng một công cụ đặc biệt để cắt tỉa gỗ.
it's important to cill the wounds properly.
rất quan trọng là phải làm sạch vết thương đúng cách.
she learned how to cill the fabric for sewing.
cô ấy học cách cắt tỉa vải để may.
you should cill the edges of the cake before serving.
bạn nên cắt tỉa các cạnh của bánh trước khi phục vụ.
he always cills his reports before submission.
anh ấy luôn kiểm tra lại báo cáo của mình trước khi nộp.
make sure to cill the excess paint off the brush.
hãy chắc chắn loại bỏ hết sơn thừa ra khỏi cây bút vẽ.
she likes to cill the grass in her yard regularly.
cô ấy thích cắt tỉa cỏ trong sân của mình thường xuyên.
it’s time to cill the edges of the garden bed.
đã đến lúc cắt tỉa các cạnh của luống hoa.
cill height
chiều cao bệ cửa sổ
cill level
mức bệ cửa sổ
cill board
tấm bệ cửa sổ
cill angle
góc bệ cửa sổ
cill width
chiều rộng bệ cửa sổ
cill trim
viền bệ cửa sổ
cill support
đế đỡ bệ cửa sổ
cill design
thiết kế bệ cửa sổ
cill finish
hoàn thiện bệ cửa sổ
cill detail
chi tiết bệ cửa sổ
he decided to cill the plants in the garden.
anh ấy quyết định cắt tỉa cây trong vườn.
make sure to cill the edges of the paper neatly.
hãy chắc chắn cắt tỉa các cạnh của giấy một cách gọn gàng.
they used a special tool to cill the wood.
họ sử dụng một công cụ đặc biệt để cắt tỉa gỗ.
it's important to cill the wounds properly.
rất quan trọng là phải làm sạch vết thương đúng cách.
she learned how to cill the fabric for sewing.
cô ấy học cách cắt tỉa vải để may.
you should cill the edges of the cake before serving.
bạn nên cắt tỉa các cạnh của bánh trước khi phục vụ.
he always cills his reports before submission.
anh ấy luôn kiểm tra lại báo cáo của mình trước khi nộp.
make sure to cill the excess paint off the brush.
hãy chắc chắn loại bỏ hết sơn thừa ra khỏi cây bút vẽ.
she likes to cill the grass in her yard regularly.
cô ấy thích cắt tỉa cỏ trong sân của mình thường xuyên.
it’s time to cill the edges of the garden bed.
đã đến lúc cắt tỉa các cạnh của luống hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay