the botanist identified a rare species with cincinnatuss inflorescence patterns.
Người thực vật học đã xác định một loài quý hiếm có mô hình hoa cincinnatuss.
cincinnatuss branches display characteristic zigzag growth patterns.
Các cành cincinnatuss thể hiện mô hình tăng trưởng zigzag đặc trưng.
the herbarium specimen shows well-preserved cincinnatuss structures.
Mẫu trong phòng thực vật học cho thấy các cấu trúc cincinnatuss được bảo tồn tốt.
researchers documented the cincinnatuss development in the vascular system.
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại sự phát triển của cincinnatuss trong hệ mạch.
field guides often describe cincinnatuss as helically coiled.
Các hướng dẫn ngoài trời thường mô tả cincinnatuss là xoắn ốc.
the cincinnatuss morphology distinguishes this genus from related species.
Đặc điểm hình thái của cincinnatuss phân biệt chi này với các loài liên quan.
microscopic analysis revealed the intricate cincinnatuss arrangement.
Phân tích dưới kính hiển vi đã tiết lộ sự sắp xếp tinh vi của cincinnatuss.
taxonomists classify this specimen based on its cincinnatuss characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại mẫu này dựa trên các đặc điểm của cincinnatuss.
the cincinnatuss type cyme produces flowers in a distinctive pattern.
Loại cyme cincinnatuss tạo ra hoa theo một mô hình đặc biệt.
botanical illustrations clearly show the cincinnatuss branching structure.
Các minh họa thực vật rõ ràng cho thấy cấu trúc phân nhánh của cincinnatuss.
the cincinnatuss flowering occurs during the specific seasonal period.
Việc ra hoa của cincinnatuss xảy ra trong một giai đoạn mùa vụ cụ thể.
comparative studies analyze cincinnatuss variations across populations.
Các nghiên cứu so sánh phân tích sự khác biệt của cincinnatuss giữa các quần thể.
the botanist identified a rare species with cincinnatuss inflorescence patterns.
Người thực vật học đã xác định một loài quý hiếm có mô hình hoa cincinnatuss.
cincinnatuss branches display characteristic zigzag growth patterns.
Các cành cincinnatuss thể hiện mô hình tăng trưởng zigzag đặc trưng.
the herbarium specimen shows well-preserved cincinnatuss structures.
Mẫu trong phòng thực vật học cho thấy các cấu trúc cincinnatuss được bảo tồn tốt.
researchers documented the cincinnatuss development in the vascular system.
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại sự phát triển của cincinnatuss trong hệ mạch.
field guides often describe cincinnatuss as helically coiled.
Các hướng dẫn ngoài trời thường mô tả cincinnatuss là xoắn ốc.
the cincinnatuss morphology distinguishes this genus from related species.
Đặc điểm hình thái của cincinnatuss phân biệt chi này với các loài liên quan.
microscopic analysis revealed the intricate cincinnatuss arrangement.
Phân tích dưới kính hiển vi đã tiết lộ sự sắp xếp tinh vi của cincinnatuss.
taxonomists classify this specimen based on its cincinnatuss characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại mẫu này dựa trên các đặc điểm của cincinnatuss.
the cincinnatuss type cyme produces flowers in a distinctive pattern.
Loại cyme cincinnatuss tạo ra hoa theo một mô hình đặc biệt.
botanical illustrations clearly show the cincinnatuss branching structure.
Các minh họa thực vật rõ ràng cho thấy cấu trúc phân nhánh của cincinnatuss.
the cincinnatuss flowering occurs during the specific seasonal period.
Việc ra hoa của cincinnatuss xảy ra trong một giai đoạn mùa vụ cụ thể.
comparative studies analyze cincinnatuss variations across populations.
Các nghiên cứu so sánh phân tích sự khác biệt của cincinnatuss giữa các quần thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay