cinephile

[Mỹ]/ˈsɪnəfaɪl/
[Anh]/ˈsɪnəˌfaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đam mê phim ảnh
Word Forms
số nhiềucinephiles

Cụm từ & Cách kết hợp

cinephile culture

văn hóa người đam mê điện ảnh

cinephile community

cộng đồng những người đam mê điện ảnh

cinephile events

sự kiện của những người đam mê điện ảnh

cinephile films

phim của những người đam mê điện ảnh

cinephile society

xã hội những người đam mê điện ảnh

cinephile passion

nỗi đam mê điện ảnh

cinephile reviews

nhận xét của những người đam mê điện ảnh

cinephile gatherings

buổi tụ họp của những người đam mê điện ảnh

cinephile journey

hành trình của những người đam mê điện ảnh

cinephile recommendations

gợi ý của những người đam mê điện ảnh

Câu ví dụ

as a cinephile, i enjoy watching films from different cultures.

Với tư cách là một người đam mê điện ảnh, tôi thích xem phim từ các nền văn hóa khác nhau.

the cinephile community often discusses classic films.

Cộng đồng những người đam mê điện ảnh thường thảo luận về những bộ phim kinh điển.

being a cinephile means you appreciate the art of filmmaking.

Việc trở thành một người đam mê điện ảnh có nghĩa là bạn đánh giá cao nghệ thuật làm phim.

cinephiles often attend film festivals to discover new directors.

Những người đam mê điện ảnh thường tham dự các liên hoan phim để khám phá những đạo diễn mới.

a true cinephile can analyze a film's cinematography.

Một người đam mê điện ảnh thực sự có thể phân tích quay phim của một bộ phim.

cinephiles love to share their favorite movie recommendations.

Những người đam mê điện ảnh thích chia sẻ những đề xuất phim yêu thích của họ.

many cinephiles have extensive collections of dvds and blu-rays.

Nhiều người đam mê điện ảnh có bộ sưu tập lớn các đĩa DVD và Blu-ray.

cinephiles often debate the merits of various film genres.

Những người đam mê điện ảnh thường tranh luận về những ưu điểm của các thể loại phim khác nhau.

a cinephile's passion for movies can lead to a career in film.

Đam mê phim ảnh của một người đam mê điện ảnh có thể dẫn đến sự nghiệp trong lĩnh vực điện ảnh.

being a cinephile allows you to appreciate the nuances of storytelling.

Việc trở thành một người đam mê điện ảnh cho phép bạn đánh giá cao những sắc thái của kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay