cinnabar red
đỏ thủy ngân
cinnabar mine
mỏ thủy ngân
cinnabar pigment
hắc tố thủy ngân
cinnabar stone
đá thủy ngân
cinnabar ore
quặng thủy ngân
cinnabar dust
bụi thủy ngân
cinnabar jewelry
trang sức thủy ngân
cinnabar art
nghệ thuật thủy ngân
cinnabar lacquer
sơn thủy ngân
cinnabar symbol
biểu tượng thủy ngân
cinnabar is often used in traditional chinese medicine.
thủy ngân cinnabar thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.
the bright red color of cinnabar is striking.
màu đỏ tươi của cinnabar rất ấn tượng.
artists have used cinnabar pigment for centuries.
các nghệ sĩ đã sử dụng bột màu cinnabar trong nhiều thế kỷ.
cinnabar can be found in various mineral deposits.
cinnabar có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng sản.
some cultures believe cinnabar has protective properties.
một số nền văn hóa tin rằng cinnabar có đặc tính bảo vệ.
handling cinnabar requires caution due to its toxicity.
xử lý cinnabar cần thận trọng do tính độc hại của nó.
cinnabar was historically used for making red ink.
cinnabar đã được sử dụng lịch sử để làm mực đỏ.
the mining of cinnabar has a long history.
việc khai thác cinnabar có một lịch sử lâu dài.
in ancient times, cinnabar was associated with immortality.
trong thời cổ đại, cinnabar gắn liền với sự bất tử.
some artisans create jewelry using cinnabar carvings.
một số thợ thủ công tạo ra đồ trang sức sử dụng các tác phẩm điêu khắc cinnabar.
cinnabar red
đỏ thủy ngân
cinnabar mine
mỏ thủy ngân
cinnabar pigment
hắc tố thủy ngân
cinnabar stone
đá thủy ngân
cinnabar ore
quặng thủy ngân
cinnabar dust
bụi thủy ngân
cinnabar jewelry
trang sức thủy ngân
cinnabar art
nghệ thuật thủy ngân
cinnabar lacquer
sơn thủy ngân
cinnabar symbol
biểu tượng thủy ngân
cinnabar is often used in traditional chinese medicine.
thủy ngân cinnabar thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.
the bright red color of cinnabar is striking.
màu đỏ tươi của cinnabar rất ấn tượng.
artists have used cinnabar pigment for centuries.
các nghệ sĩ đã sử dụng bột màu cinnabar trong nhiều thế kỷ.
cinnabar can be found in various mineral deposits.
cinnabar có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng sản.
some cultures believe cinnabar has protective properties.
một số nền văn hóa tin rằng cinnabar có đặc tính bảo vệ.
handling cinnabar requires caution due to its toxicity.
xử lý cinnabar cần thận trọng do tính độc hại của nó.
cinnabar was historically used for making red ink.
cinnabar đã được sử dụng lịch sử để làm mực đỏ.
the mining of cinnabar has a long history.
việc khai thác cinnabar có một lịch sử lâu dài.
in ancient times, cinnabar was associated with immortality.
trong thời cổ đại, cinnabar gắn liền với sự bất tử.
some artisans create jewelry using cinnabar carvings.
một số thợ thủ công tạo ra đồ trang sức sử dụng các tác phẩm điêu khắc cinnabar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay