cinnabars

[Mỹ]/ˈsɪnəˌbɑː/
[Anh]/ˈsɪnəˌbɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất màu đỏ tươi, chủ yếu được cấu tạo từ thủy ngân sulfide
adj. của màu đỏ tươi

Cụm từ & Cách kết hợp

cinnabar red

đỏ thủy ngân

cinnabar mine

mỏ thủy ngân

cinnabar pigment

hắc tố thủy ngân

cinnabar stone

đá thủy ngân

cinnabar ore

quặng thủy ngân

cinnabar dust

bụi thủy ngân

cinnabar jewelry

trang sức thủy ngân

cinnabar art

nghệ thuật thủy ngân

cinnabar lacquer

sơn thủy ngân

cinnabar symbol

biểu tượng thủy ngân

Câu ví dụ

cinnabar is often used in traditional chinese medicine.

thủy ngân cinnabar thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.

the bright red color of cinnabar is striking.

màu đỏ tươi của cinnabar rất ấn tượng.

artists have used cinnabar pigment for centuries.

các nghệ sĩ đã sử dụng bột màu cinnabar trong nhiều thế kỷ.

cinnabar can be found in various mineral deposits.

cinnabar có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng sản.

some cultures believe cinnabar has protective properties.

một số nền văn hóa tin rằng cinnabar có đặc tính bảo vệ.

handling cinnabar requires caution due to its toxicity.

xử lý cinnabar cần thận trọng do tính độc hại của nó.

cinnabar was historically used for making red ink.

cinnabar đã được sử dụng lịch sử để làm mực đỏ.

the mining of cinnabar has a long history.

việc khai thác cinnabar có một lịch sử lâu dài.

in ancient times, cinnabar was associated with immortality.

trong thời cổ đại, cinnabar gắn liền với sự bất tử.

some artisans create jewelry using cinnabar carvings.

một số thợ thủ công tạo ra đồ trang sức sử dụng các tác phẩm điêu khắc cinnabar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay