cipro

[Mỹ]/ˈsɪprəʊ/
[Anh]/ˈsɪproʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc kháng sinh phổ rộng thuộc lớp fluoroquinolone, được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn.
Các dạng của từ
số nhiềuciproes

Câu ví dụ

the doctor prescribed cipro to treat the bacterial infection.

Bác sĩ đã kê đơn cipro để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

patients should avoid dairy products while taking cipro.

Bệnh nhân nên tránh các sản phẩm từ sữa khi sử dụng cipro.

he experienced nausea after taking a dose of oral cipro.

Anh ấy bị buồn nôn sau khi uống một liều cipro dạng uống.

cipro is often used as a treatment for urinary tract infections.

Cipro thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.

please check for potential drug interactions with cipro before use.

Vui lòng kiểm tra các tương tác thuốc tiềm năng với cipro trước khi sử dụng.

the standard cipro dosage for adults varies by severity.

Liều dùng tiêu chuẩn của cipro cho người lớn thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng.

severe tendon pain is a rare side effect of cipro.

Đau gân nặng là một tác dụng phụ hiếm gặp của cipro.

you must complete the full course of cipro as directed.

Bạn phải hoàn thành toàn bộ liệu trình cipro theo chỉ định.

medical professionals frequently use cipro for respiratory infections.

Các chuyên gia y tế thường sử dụng cipro để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp.

store the medication at room temperature and keep cipro dry.

Lưu trữ thuốc ở nhiệt độ phòng và giữ cipro khô ráo.

immediately report any signs of an allergic reaction to cipro.

Báo cáo ngay bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng với cipro.

cipro belongs to a class of drugs known as fluoroquinolones.

Cipro thuộc một lớp thuốc được gọi là fluoroquinolones.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay