cira

[Mỹ]/ˈsaɪərə/
[Anh]/ˈsaɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (viết tắt) máy phân tích hồng ngoại sắc ký; một thiết bị y tế kết hợp sắc ký và quang phổ hồng ngoại để mục đích phân tích
Các dạng của từ
số nhiềuciras

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay