| số nhiều | circumductions |
circumduction movement
chuyển động lặp vòng
circumduction exercise
bài tập lặp vòng
circumduction test
thử nghiệm lặp vòng
circumduction joint
khớp lặp vòng
circumduction range
phạm vi lặp vòng
circumduction technique
kỹ thuật lặp vòng
circumduction pattern
mẫu lặp vòng
circumduction axis
trục lặp vòng
circumduction plane
mặt phẳng lặp vòng
circumduction action
hành động lặp vòng
the doctor explained the process of circumduction during the examination.
bác sĩ đã giải thích quá trình lặp vòng trong quá trình kiểm tra.
during physical therapy, the patient practiced circumduction of the shoulder.
trong quá trình vật lý trị liệu, bệnh nhân đã thực hành lặp vòng của vai.
circumduction is an important movement in many sports activities.
lặp vòng là một chuyển động quan trọng trong nhiều hoạt động thể thao.
the coach demonstrated circumduction to improve the athlete's performance.
huấn luyện viên đã trình diễn lặp vòng để cải thiện hiệu suất của vận động viên.
circumduction involves moving a limb in a circular motion.
lặp vòng liên quan đến việc di chuyển một chi theo chuyển động tròn.
understanding circumduction helps in rehabilitation exercises.
hiểu về lặp vòng giúp ích cho các bài tập phục hồi.
the dancer executed a perfect circumduction of her arms.
nghệ sĩ khiêu vũ đã thực hiện một lặp vòng hoàn hảo của cánh tay của cô ấy.
in yoga, circumduction can enhance flexibility and range of motion.
trong yoga, lặp vòng có thể tăng cường sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.
physical therapists often teach circumduction to prevent injuries.
các nhà vật lý trị liệu thường dạy lặp vòng để phòng ngừa chấn thương.
the athlete's injury required careful attention to circumduction techniques.
chấn thương của vận động viên đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các kỹ thuật lặp vòng.
circumduction movement
chuyển động lặp vòng
circumduction exercise
bài tập lặp vòng
circumduction test
thử nghiệm lặp vòng
circumduction joint
khớp lặp vòng
circumduction range
phạm vi lặp vòng
circumduction technique
kỹ thuật lặp vòng
circumduction pattern
mẫu lặp vòng
circumduction axis
trục lặp vòng
circumduction plane
mặt phẳng lặp vòng
circumduction action
hành động lặp vòng
the doctor explained the process of circumduction during the examination.
bác sĩ đã giải thích quá trình lặp vòng trong quá trình kiểm tra.
during physical therapy, the patient practiced circumduction of the shoulder.
trong quá trình vật lý trị liệu, bệnh nhân đã thực hành lặp vòng của vai.
circumduction is an important movement in many sports activities.
lặp vòng là một chuyển động quan trọng trong nhiều hoạt động thể thao.
the coach demonstrated circumduction to improve the athlete's performance.
huấn luyện viên đã trình diễn lặp vòng để cải thiện hiệu suất của vận động viên.
circumduction involves moving a limb in a circular motion.
lặp vòng liên quan đến việc di chuyển một chi theo chuyển động tròn.
understanding circumduction helps in rehabilitation exercises.
hiểu về lặp vòng giúp ích cho các bài tập phục hồi.
the dancer executed a perfect circumduction of her arms.
nghệ sĩ khiêu vũ đã thực hiện một lặp vòng hoàn hảo của cánh tay của cô ấy.
in yoga, circumduction can enhance flexibility and range of motion.
trong yoga, lặp vòng có thể tăng cường sự linh hoạt và phạm vi chuyển động.
physical therapists often teach circumduction to prevent injuries.
các nhà vật lý trị liệu thường dạy lặp vòng để phòng ngừa chấn thương.
the athlete's injury required careful attention to circumduction techniques.
chấn thương của vận động viên đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến các kỹ thuật lặp vòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay