big circuses
rạp xiếc lớn
famous circuses
rạp xiếc nổi tiếng
traveling circuses
rạp xiếc lưu động
local circuses
rạp xiếc địa phương
children's circuses
rạp xiếc dành cho trẻ em
modern circuses
rạp xiếc hiện đại
traditional circuses
rạp xiếc truyền thống
outdoor circuses
rạp xiếc ngoài trời
animal circuses
rạp xiếc động vật
circuses often feature acrobats and clowns.
các rạp xiếc thường có các nghệ sĩ xiếc và hề.
many people enjoy the excitement of circuses.
nhiều người thích thú với sự phấn khích của các rạp xiếc.
circuses travel from city to city.
các rạp xiếc đi từ thành phố này sang thành phố khác.
children love the colorful performances at circuses.
trẻ em yêu thích những màn biểu diễn đầy màu sắc tại các rạp xiếc.
circuses often include exotic animals.
các rạp xiếc thường có các loài động vật kỳ lạ.
the history of circuses dates back centuries.
lịch sử của các rạp xiếc có niên đại hàng thế kỷ.
some circuses focus on animal-free performances.
một số rạp xiếc tập trung vào các buổi biểu diễn không có động vật.
attending circuses can be a fun family outing.
tham gia các rạp xiếc có thể là một buổi đi chơi gia đình thú vị.
circuses bring joy and entertainment to many.
các rạp xiếc mang lại niềm vui và giải trí cho nhiều người.
performers in circuses train for years to perfect their acts.
các nghệ sĩ xiếc trong các rạp xiếc phải luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện các màn trình diễn của họ.
big circuses
rạp xiếc lớn
famous circuses
rạp xiếc nổi tiếng
traveling circuses
rạp xiếc lưu động
local circuses
rạp xiếc địa phương
children's circuses
rạp xiếc dành cho trẻ em
modern circuses
rạp xiếc hiện đại
traditional circuses
rạp xiếc truyền thống
outdoor circuses
rạp xiếc ngoài trời
animal circuses
rạp xiếc động vật
circuses often feature acrobats and clowns.
các rạp xiếc thường có các nghệ sĩ xiếc và hề.
many people enjoy the excitement of circuses.
nhiều người thích thú với sự phấn khích của các rạp xiếc.
circuses travel from city to city.
các rạp xiếc đi từ thành phố này sang thành phố khác.
children love the colorful performances at circuses.
trẻ em yêu thích những màn biểu diễn đầy màu sắc tại các rạp xiếc.
circuses often include exotic animals.
các rạp xiếc thường có các loài động vật kỳ lạ.
the history of circuses dates back centuries.
lịch sử của các rạp xiếc có niên đại hàng thế kỷ.
some circuses focus on animal-free performances.
một số rạp xiếc tập trung vào các buổi biểu diễn không có động vật.
attending circuses can be a fun family outing.
tham gia các rạp xiếc có thể là một buổi đi chơi gia đình thú vị.
circuses bring joy and entertainment to many.
các rạp xiếc mang lại niềm vui và giải trí cho nhiều người.
performers in circuses train for years to perfect their acts.
các nghệ sĩ xiếc trong các rạp xiếc phải luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện các màn trình diễn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay