cisgenderism

[Mỹ]/[ˈsɪsˌdʒɛndərɪzəm]/
[Anh]/[ˈsɪsˌdʒɛndərɪzəm]/

Dịch

n. niềm tin rằng các danh tính chuyển giới là một cấu trúc xã hội và các danh tính không chuyển giới là danh tính mặc định hoặc vượt trội; giả định rằng mọi người đều là không chuyển giới và sự không xem xét hoặc tôn trọng các danh tính chuyển giới.

Cụm từ & Cách kết hợp

cisgenderism critique

Tổng quan về chủ nghĩa cisgender

avoiding cisgenderism

Tránh chủ nghĩa cisgender

challenging cisgenderism

Thách thức chủ nghĩa cisgender

cisgenderism impacts

Tác động của chủ nghĩa cisgender

rejecting cisgenderism

Từ chối chủ nghĩa cisgender

cisgenderism theory

Lý thuyết về chủ nghĩa cisgender

experiencing cisgenderism

Kinh nghiệm với chủ nghĩa cisgender

analyzing cisgenderism

Phân tích chủ nghĩa cisgender

cisgenderism erasure

Phá vỡ chủ nghĩa cisgender

combating cisgenderism

Chống lại chủ nghĩa cisgender

Câu ví dụ

the academic paper critically examined cisgenderism and its impact on trans individuals.

Bài luận học thuật đã phân tích nghiêm khắc chủ nghĩa cisgender và ảnh hưởng của nó đến cá nhân chuyển giới.

we need to challenge cisgenderism within our organization to foster inclusivity.

Chúng ta cần thách thức chủ nghĩa cisgender trong tổ chức của mình để thúc đẩy tính bao dung.

her research highlighted the pervasive nature of cisgenderism in media representation.

Nghiên cứu của bà đã làm nổi bật tính phổ biến của chủ nghĩa cisgender trong việc thể hiện trên phương tiện truyền thông.

combating cisgenderism requires ongoing education and self-reflection.

Để chống lại chủ nghĩa cisgender, cần có giáo dục liên tục và tự phản tư.

the workshop aimed to deconstruct cisgenderism and promote understanding.

Chương trình workshop nhằm phá vỡ chủ nghĩa cisgender và thúc đẩy sự hiểu biết.

cisgenderism often leads to the erasure of transgender experiences.

Chủ nghĩa cisgender thường dẫn đến việc xóa bỏ trải nghiệm của người chuyển giới.

it's crucial to dismantle cisgenderism to create a more equitable society.

Rất quan trọng để phá vỡ chủ nghĩa cisgender để tạo ra một xã hội công bằng hơn.

the speaker denounced cisgenderism as a form of systemic oppression.

Người phát biểu lên án chủ nghĩa cisgender như một hình thức áp bức hệ thống.

understanding cisgenderism is essential for allyship with the trans community.

Hiểu về chủ nghĩa cisgender là điều cần thiết cho việc đồng hành với cộng đồng chuyển giới.

we must actively resist cisgenderism and its harmful assumptions.

Chúng ta phải tích cực chống lại chủ nghĩa cisgender và những giả định có hại của nó.

the discussion explored the historical roots of cisgenderism and its consequences.

Bài thảo luận đã khám phá những gốc rễ lịch sử của chủ nghĩa cisgender và hậu quả của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay