cisness

[Mỹ]/ˈsɪsnəs/
[Anh]/ˈsɪsnəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cisness identity

cisness privilege

cisness norms

cisness assumptions

cisness visibility

cisness discourse

cisness culture

cisness narratives

cisness ideology

cisness expectations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay